fluently
Định nghĩa
Trạng từ: một cách trôi chảy, một cách lưu loát, một cách thành thạo. "Fluently" mô tả khả năng nói, viết, hoặc thực hiện một hành động nào đó một cách dễ dàng, không ngập ngừng, và có nhịp điệu tự nhiên, thường được dùng để chỉ khả năng sử dụng ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói tiếng Pháp một cách trôi chảy.)
- (Anh ấy có thể viết bài luận một cách lưu loát sau nhiều năm luyện tập.)
- (Nhạc sĩ chơi đàn piano một cách thành thạo, không có bất kỳ lỗi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak fluently": nói trôi chảy, thường dùng để chỉ khả năng ngôn ngữ cao.
- After living in Japan for five years, she now speaks Japanese fluently. (Sau khi sống ở Nhật Bản năm năm, cô ấy hiện nói tiếng Nhật một cách trôi chảy.)
"to read fluently": đọc lưu loát, không vấp váp.
- The child can read fluently at the age of six. (Đứa trẻ có thể đọc lưu loát ở tuổi lên sáu.)
"to perform fluently": thực hiện một hành động một cách thành thạo, không gián đoạn.
- The dancer moved fluently across the stage. (Vũ công di chuyển một cách uyển chuyển trên sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fluent (tính từ): trôi chảy, lưu loát.
- She is a fluent speaker of English. (Cô ấy là một người nói tiếng Anh lưu loát.)
- Fluency (danh từ): sự trôi chảy, sự lưu loát.
- His fluency in French impressed everyone. (Sự lưu loát tiếng Pháp của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Smoothly: một cách mượt mà, trôi chảy.
- The conversation flowed smoothly. (Cuộc trò chuyện diễn ra trôi chảy.)
- Effortlessly: một cách dễ dàng, không tốn sức.
- She solved the problem effortlessly. (Cô ấy giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
- Eloquently: một cách hùng hồn, lưu loát (thường dùng trong văn nói hoặc viết).
- He spoke eloquently about the importance of education. (Anh ấy nói một cách hùng hồn về tầm quan trọng của giáo dục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "fluently", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "speak", "write", "read" để tạo thành cụm thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- "To talk fluently like water": nói trôi chảy như nước (thành ngữ không phổ biến, mang tính hình tượng).
- "Fluent as a native": trôi chảy như người bản xứ.
- After years of study, she speaks English as fluently as a native. (Sau nhiều năm học tập, cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy như người bản xứ.)