fluffiness

/fluffiness/
Học thuật
Thân thiện
fluffiness

The kitten's fur has a delightful fluffiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất mịn mượt, xốp nhẹ (như lông ): Chỉ đặc tính của một vật mềm, nhẹ, lỏng lẻo thường bề mặt gồm nhiều sợi nhỏ mịn, giống như lông , bông gòn, hoặc tóc khô.
    • Sự bồng bềnh, độ phồng xốp: Chỉ trạng thái hoặc chất lượng của thứ đó nhiều không khí bên trong, làm cho nhẹ có thể nén xuống được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fluffiness of the kitten's fur made it irresistible to pet. (Độ mịn mượt như lông của bộ lông mèo con khiến người ta không thể cưỡng lại việc vuốt ve .)
    • She loves the fluffiness of her new pillow. ( ấy yêu thích độ bồng bềnh của chiếc gối mới.)
    • The key to perfect pancakes is their fluffiness. (Chìa khóa để những chiếc bánh kếp hoàn hảo độ xốp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose its fluffiness": mất đi độ bồng xốp, trở nên xẹp hoặc bết.
    • The old teddy bear has lost its fluffiness after many years. (Chú gấu bông đã mất đi độ bồng bềnh sau nhiều năm.)
  • "achieve maximum fluffiness": đạt được độ phồng/xốp tối đa.
    • Whisk the egg whites well to achieve maximum fluffiness for the cake. (Đánh lòng trắng trứng thật kỹ để đạt độ bông xốp tối đa cho chiếc bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluffy (tính từ): mịn mượt, bồng bềnh, xốp.
    • a fluffy towel (một chiếc khăn bông mịn)
    • fluffy clouds (những đám mây bồng bềnh)
  • Fluff (danh từ): những sợi bông nhỏ, lông ; (động từ): làm cho phồng lên.
    • There was fluff all over the carpet. ( đầy những sợi bông nhỏ trên thảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Softness: sự mềm mại.
  • Lightness: sự nhẹ nhàng, tính nhẹ.
  • Downiness: tính chất như lông , mịn màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "fluffiness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fluffiness")

fluffiness

The kitten's fur has a delightful fluffiness.

danh từ
  1. tính chất mịn mượt (như lông )

Từ đồng nghĩa