fluidification

Học thuật
Thân thiện
fluidification

La fluidification de la glace se produit sous l'effet de la chaleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuyển thành thể lỏng: Quá trình làm cho một chất từ trạng thái rắn hoặc đặc quánh chuyển sang trạng thái lỏng, dễ chảy.
    • Sự lưu thể hóa: Hành động hoặc kết quả của việc tăng tính lưu động, làm cho một hệ thống hoặc chất nào đó trở nên linh hoạt dễ thay đổi hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fluidification de la circulation est un objectif prioritaire. (Việc lưu thể hóa giao thôngmột mục tiêu ưu tiên.)
    • Ce procédé permet la fluidification de la matière première. (Quy trình này cho phép sự chuyển thành thể lỏng của nguyên liệu thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluidification des échanges": sự lưu thông/thông suốt của các trao đổi (thương mại, thông tin).

    • La fluidification des échanges commerciaux entre les pays est essentielle. (Sự thông suốt trong trao đổi thương mại giữa các quốc giađiều cần thiết.)
  • "fluidification d'un processus": sự tinh giản, làm cho một quy trình trôi chảy hơn.

    • Nous travaillons à la fluidification du processus de recrutement. (Chúng tôi đang làm việc để tinh giản quy trình tuyển dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluidifier (động từ): làm cho lỏng ra, làm cho trôi chảy.

    • Il faut fluidifier le trafic aux heures de pointe. (Cần phải làm thông suốt giao thông vào giờ cao điểm.)
  • Fluide (tính từ/danh từ): lỏng, trôi chảy / chất lỏng.

  • Fluidité (danh từ giống cái): tính lỏng, tính trôi chảy.
Từ đồng nghĩa
  • Liquéfaction (danh từ giống cái): sự hóa lỏng (thường dùng trong vật lý, hóa học).
  • Assouplissement (danh từ giống đực): sự làm cho mềm dẻo, linh hoạt hơn (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à la fluidification: tiến hành việc lưu thể hóa/làm cho trôi chảy.
    • La municipalité procède à la fluidification du trafic. (Thành phố đang tiến hành làm thông suốt giao thông.)
fluidification

La fluidification de la glace se produit sous l'effet de la chaleur.

danh từ giống cái
  1. sự chuyển thành thể lỏng, sự lưu thể hóa