fluidify

/fluidify/
Học thuật
Thân thiện
fluidify

The scientist uses heat to fluidify the solid sample.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho trở nên lỏng, biến thành thể lỏng: Hành động làm cho một chất đặc, nhớt hoặc rắn trở nên tính chất lỏng hơn, dễ chảy hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Heat is used to fluidify the solid wax. (Nhiệt được dùng để làm tan chảy lớp sáp rắn.)
    • The additive helps to fluidify the thick paint, making it easier to apply. (Chất phụ gia giúp làm loãng lớp sơn đặc, khiến dễ thi công hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/công nghiệp: Thường dùng để mô tả quá trình xử lý vật liệu.
    • The process fluidifies the molten metal before casting. (Quy trình này làm cho kim loại nóng chảy lỏng hơn trước khi đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluidification (danh từ): Sự làm cho lỏng, quá trình biến thành thể lỏng.

    • The fluidification of the gel is complete. (Quá trình hóa lỏng của gel đã hoàn tất.)
  • Fluid (danh từ/tính từ): Chất lỏng; tính chất lỏng, dễ chảy.

  • Liquefy (ngoại động từ): Làm cho hóa lỏng (nghĩa tương tự, thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Liquefy: Hóa lỏng.
  • Thin: Làm loãng ra (thường cho chất lỏng đặc).
  • Make fluid: Làm cho tính lỏng.
Lưu ý
  • "Fluidify" một thuật ngữ chuyên môn hơn so với "liquefy". thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả quy trình công nghiệp liên quan đến việc thay đổi độ nhớt hoặc trạng thái vật chất.
fluidify

The scientist uses heat to fluidify the solid sample.

ngoại động từ
  1. biến thành thể lỏng