flukily

/flukily/
Học thuật
Thân thiện
flukily

He flukily guessed the correct answer on the test.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách may mắn, tình cờ, ngẫu nhiên: "flukily" mô tả một việc xảy ra do vận may, do sự tình cờ hoặc ngẫu nhiên, không phải do kế hoạch hay kỹ năng. thường mang sắc thái nhấn mạnh sự may mắn bất ngờ trong kết quả.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He flukily guessed the correct answer. (Anh ấy đã may mắn đoán đúng câu trả lời.)
    • The ball bounced flukily off the post and into the net. (Quả bóng nảy một cách may mắn từ cột dọc bay vào lưới.)
    • She won the lottery flukily on her first try. ( ấy đã trúng số một cách may mắn trong lần thử đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to happen flukily": xảy ra một cách tình cờ, may mắn.
    • Our meeting happened flukily at the airport. (Cuộc gặp gỡ của chúng tôi xảy ra một cách tình cờsân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluke (danh từ): sự may mắn tình cờ, sự ăn may.
    • Winning was a complete fluke. (Chiến thắng hoàn toàn do ăn may.)
  • Fluky (tính từ): may mắn, tình cờ.
    • It was a fluky victory. (Đó một chiến thắng may mắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Luckily: may mắn thay.
  • By chance: một cách tình cờ.
  • Accidentally: một cách vô tình, ngẫu nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Deliberately: một cách chủ đích.
  • Skillfully: một cách khéo léo, kỹ năng.
  • Predictably: một cách có thể đoán trước.
flukily

He flukily guessed the correct answer on the test.

phó từ
  1. ăn may, may mắn