flukiness

/flukiness/
Học thuật
Thân thiện
flukiness

The team's victory was pure flukiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất ăn may, tính chất tình cờ may mắn: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc xảy ra do vận may ngẫu nhiên, không phải do kế hoạch hay kỹ năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flukiness of his victory was acknowledged by everyone; he wasn't the best player that day. (Tính chất ăn may trong chiến thắng của anh ấy đã được mọi người thừa nhận; anh ấy không phải người chơi giỏi nhất ngày hôm đó.)
    • We cannot rely on the flukiness of the stock market for our long-term investments. (Chúng ta không thể dựa vào tính chất may rủi của thị trường chứng khoán cho các khoản đầu dài hạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to acknowledge the flukiness of something": thừa nhận tính chất may mắn ngẫu nhiên của một điều đó.
    • He had to acknowledge the flukiness of discovering the ancient artifact by pure chance. (Anh ta phải thừa nhận tính chất tình cờ may mắn của việc phát hiện ra cổ vật thuần túy do ngẫu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluke (n): sự may mắn tình cờ, sự ăn may.
    • Winning the lottery was a complete fluke. (Trúng sốmột sự may mắn tình cờ hoàn toàn.)
  • Fluky (adj): tính chất ăn may, tình cờ.
    • The weather has been very fluky this week. (Thời tiết tuần này rất thất thường/khó đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortuitousness: tính chất tình cờ, ngẫu nhiên (thường mang nghĩa tích cực).
  • Chanciness: tính chất may rủi, không chắc chắn.
  • Serendipity: sự tình cờ may mắn dẫn đến khám phá tốt đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Predictability: tính có thể dự đoán được.
  • Certainty: sự chắc chắn.
  • Reliability: tính đáng tin cậy, ổn định.
flukiness

The team's victory was pure flukiness.

danh từ
  1. tính chất ăn may, tính chất tình cờ may mắn