fluor-spar

/fluor-spar/
Học thuật
Thân thiện
fluor-spar

A geologist examines a piece of fluor-spar in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Fluorit: Một khoáng vật tự nhiên, thường màu sắc đa dạng (tím, xanh lục, vàng, không màu), thành phần chính canxi florua (CaF₂). được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt trong luyện kim sản xuất axit flohydric.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fluor-spar is an important industrial mineral. (Fluorit một khoáng chất công nghiệp quan trọng.)
    • The museum displayed a beautiful purple crystal of fluor-spar. (Bảo tàng trưng bày một tinh thể fluorit màu tím rất đẹp.)
    • The primary use of fluor-spar is as a flux in steelmaking. (Công dụng chính của fluorit làm chất trợ dung trong sản xuất thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metallurgical-grade fluor-spar": Fluorit cấp luyện kim, loại hàm lượng canxi florua cao, chủ yếu dùng trong công nghiệp luyện kim.

    • This mine produces high-quality metallurgical-grade fluor-spar. (Mỏ này sản xuất fluorit cấp luyện kim chất lượng cao.)
  • "Acid-grade fluor-spar": Fluorit cấp axit, loại tinh khiết hơn, được dùng để sản xuất axit flohydric các hợp chất flo khác.

    • Acid-grade fluor-spar is essential for the chemical industry. (Fluorit cấp axit rất cần thiết cho ngành công nghiệp hóa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluorite (n): Tên gọi phổ biến khác của "fluor-spar", cùng chỉ khoáng vật fluorit.

    • Fluorite and fluor-spar refer to the same mineral. (Fluorite fluor-spar đều chỉ cùng một loại khoáng vật.)
  • Fluorspar (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "fluor-spar".

    • The price of fluorspar has increased this year. (Giá fluorspar đã tăng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcium fluoride: Canxi florua (tên gọi theo thành phần hóa học).
  • Fluor mineral: Khoáng vật flo (tên gọi chung cho các khoáng vật chứa flo).
Thông tin bổ sung
  • Fluor-spar độ cứng 4 trên thang Mohs.
  • Khoáng vật này thường phát quang (huỳnh quang) dưới tia cực tím, đây nguồn gốc của tên gọi "fluorite".
  • Ngoài công nghiệp, fluor-spar chất lượng cao (trong suốt, không màu) còn được dùng để chế tạo thấu kính quang học.
fluor-spar

A geologist examines a piece of fluor-spar in the field.

danh từ
  1. (khoáng chất) Fluorit