fluorescence
/fluorescence/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hiện tượng huỳnh quang: Một hiện tượng vật lý trong đó một chất hấp thụ ánh sáng (hoặc bức xạ điện từ khác) ở một bước sóng nhất định và gần như ngay lập tức phát ra ánh sáng ở một bước sóng dài hơn. Ánh sáng phát ra ngừng ngay khi ngừng chiếu sáng kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La fluorescence de ce minéral sous une lampe UV est impressionnante. (Hiện tượng huỳnh quang của khoáng chất này dưới đèn UV thật ấn tượng.)
- La fluorescence est utilisée en biologie pour marquer des cellules. (Hiện tượng huỳnh quang được sử dụng trong sinh học để đánh dấu tế bào.)
- L'étude de la fluorescence permet d'analyser la composition d'un matériau. (Việc nghiên cứu hiện tượng huỳnh quang cho phép phân tích thành phần của một vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spectre de fluorescence": phổ huỳnh quang.
- Le spectre de fluorescence révèle des informations sur la structure moléculaire. (Phổ huỳnh quang tiết lộ thông tin về cấu trúc phân tử.)
"Microscopie à fluorescence": kính hiển vi huỳnh quang.
- La microscopie à fluorescence est un outil essentiel en recherche médicale. (Kính hiển vi huỳnh quang là một công cụ thiết yếu trong nghiên cứu y học.)
Biến thể và từ gần giống
Fluorescent, Fluorescente (tính từ): có tính huỳnh quang, phát huỳnh quang.
- Une peinture fluorescente (Sơn huỳnh quang)
- Un marqueur fluorescent (Chất đánh dấu huỳnh quang)
Fluorescer (động từ): phát ra huỳnh quang.
- Certaines protéines peuvent fluorescer naturellement. (Một số protein có thể tự phát huỳnh quang.)
Từ đồng nghĩa
- Luminescence (danh từ giống cái): hiện tượng phát quang (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả huỳnh quang và lân quang).
- Phosphorescence (danh từ giống cái): hiện tượng lân quang (ánh sáng phát ra vẫn tiếp tục một thời gian sau khi ngừng kích thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này trong tiếng Pháp)
danh từ giống cái
- (vật lý học) hiện tượng huỳnh quanh