fluorescent
/fluorescent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Huỳnh quang: Mô tả tính chất của một số chất có thể phát ra ánh sáng khi hấp thụ bức xạ (như tia cực tím). Ánh sáng này thường tắt ngay khi ngừng nguồn kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette peinture est fluorescente et brille dans le noir. (Loại sơn này có tính huỳnh quang và phát sáng trong bóng tối.)
- Les marquages sur la route sont fluorescents pour plus de sécurité la nuit. (Các vạch kẻ đường có tính huỳnh quang để an toàn hơn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couleur fluorescente": Màu sắc huỳnh quang, rất sáng và nổi bật, thường được sử dụng trong đồ bảo hộ hoặc quảng cáo.
- Il porte un gilet de sécurité de couleur fluorescente. (Anh ấy mặc một chiếc áo bảo hộ màu huỳnh quang.)
"Tube fluorescent": Ống đèn huỳnh quang, một loại đèn điện phổ biến.
- Le plafond est éclairé par des tubes fluorescents. (Trần nhà được chiếu sáng bằng các ống đèn huỳnh quang.)
Biến thể và từ gần giống
Fluorescence (danh từ): Hiện tượng huỳnh quang.
- La fluorescence de certains minéraux est fascinante. (Hiện tượng huỳnh quang của một số khoáng vật thật hấp dẫn.)
Fluorescer (động từ): Phát huỳnh quang.
- Ce produit chimique peut fluorescer sous une lumière UV. (Hóa chất này có thể phát huỳnh quang dưới ánh sáng tia cực tím.)
Từ đồng nghĩa
- Luminescent (adj): Phát quang (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả huỳnh quang và lân quang).
Thành ngữ liên quan
- "Être fluorescent(e)" (nghĩa bóng, thông tục): Rất nổi bật, dễ nhận thấy, thu hút sự chú ý.
- Avec cette tenue, tu es fluorescente dans la foule ! (Với bộ trang phục này, cậu nổi bật hẳn lên trong đám đông!)
tính từ
- huỳnh quang
- Lampe fluorescenteđèn huỳnh quang