fluorescer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Phát huỳnh quang: Chỉ hiện tượng một chất hấp thụ ánh sáng (thườngtia cực tím) ngay lập tức phát ra ánh sáng bước sóng dài hơn, thường nhìn thấy được. Ánh sáng phát ra sẽ dừng lại ngay khi ngừng chiếu nguồn sáng kích thích.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Certains minéraux peuvent fluorescer sous une lumière UV. (Một số khoáng vật có thể phát huỳnh quang dưới ánh sáng tia cực tím.)
    • La solution chimique se met à fluorescer d'une couleur verte intense. (Dung dịch hóa học bắt đầu phát huỳnh quang với một màu xanh lục rực rỡ.)
    • Les particules en suspension dans l'eau peuvent fluorescer, ce qui aide à les détecter. (Các hạt lơ lửng trong nước có thể phát huỳnh quang, điều này giúp phát hiện chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire fluorescer (quelque chose)": làm cho (cái gì đó) phát huỳnh quang.
    • Les chercheurs utilisent un laser pour faire fluorescer les cellules marquées. (Các nhà nghiên cứu sử dụng tia laser để làm cho các tế bào được đánh dấu phát huỳnh quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluorescence (danh từ): hiện tượng huỳnh quang.

    • La fluorescence de ce corail est magnifique. (Hiện tượng huỳnh quang của rạn san hô này thật tuyệt đẹp.)
  • Fluorescent (tính từ): tính huỳnh quang, phát huỳnh quang.

    • Un marqueur fluorescent est utilisé en biologie. (Một chất đánh dấu huỳnh quang được sử dụng trong sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Briller dans l'obscurité: phát sáng trong bóng tối (nghĩa rộng, có thể bao gồm huỳnh quang hoặc lân quang).
  • Émettre de la lumière: phát ra ánh sáng (nghĩa chung).
Các cụm từ liên quan
  • Se mettre à fluorescer: bắt đầu phát huỳnh quang.
    • La peinture spéciale se met à fluorescer dès que les lumières s'éteignent. (Lớp sơn đặc biệt bắt đầu phát huỳnh quang ngay khi đèn tắt.)
Thành ngữ liên quan
nội động từ
  1. phát huỳnh quang