fluorescéine

Học thuật
Thân thiện
fluorescéine

Une goutte de fluorescéine est ajoutée à l'eau pour révéler les courants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Fluoretxein: Một hợp chất hóa học hữu cơ, thườngdạng bột màu cam đỏ, khả năng phát huỳnh quang mạnh mẽ khi được chiếu sáng bằng ánh sáng cực tím hoặc xanh lam. được sử dụng rộng rãi trong y học công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fluorescéine est utilisée en ophtalmologie pour détecter des lésions de la cornée. (Fluoretxein được sử dụng trong nhãn khoa để phát hiện tổn thương giác mạc.)
    • Cette solution contient de la fluorescéine. (Dung dịch này chứa fluoretxein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Test à la fluorescéine": Xét nghiệm sử dụng fluoretxein, thường để kiểm tra tính toàn vẹn của mạch máu hoặc bề mặt mắt.
    • Le médecin a pratiqué un test à la fluorescéine pour examiner la rétine. (Bác sĩ đã thực hiện một xét nghiệm với fluoretxein để kiểm tra võng mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluorescent(e) (tính từ): tính huỳnh quang, phát sáng khi tiếp xúc với bức xạ.
    • Une couleur fluorescente (một màu huỳnh quang)
  • Fluorescence (danh từ giống cái): hiện tượng huỳnh quang.
    • La fluorescence de certains minéraux (hiện tượng huỳnh quang của một số khoáng vật)
Từ đồng nghĩa
  • Colorant fluorescent: Thuốc nhuộm huỳnh quang (cách gọi chung cho các chất tính chất tương tự).
  • Traceur fluorescent: Chất đánh dấu huỳnh quang.
Thông tin bổ sung
  • Fluoretxein là một loại phthalêin, có công thức hóa học là C₂₀H₁₂O₅.
  • Trong y học, thường được dùng dưới dạng muối natri (fluorescéinate de sodium) để tiêm tĩnh mạch hoặc nhỏ mắt.
  • Ứng dụng phổ biến nhất là trong chẩn đoán nhãn khoa (nhuộm giác mạc, chụp mạch võng mạc) trong phẫu thuật thần kinh để đánh dấu .
fluorescéine

Une goutte de fluorescéine est ajoutée à l'eau pour révéler les courants.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) fluoretxein