fluorhydrique

Học thuật
Thân thiện
fluorhydrique

L'acide fluorhydrique est conservé dans un flacon en plastique de sécurité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) axit fluohidric: Từ nàytính từ mô tả một chất liên quan đến hoặc tính chất của axit fluohidric (HF), một hợp chất hóa học của hydro flo. thường được dùng trong cụm danh từ cố định "acide fluorhydrique".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (trong cụm danh từ):
    • L'acide fluorhydrique est très corrosif. (Axit fluohidric rất ăn mòn.)
    • Il faut manipuler l'acide fluorhydrique avec une extrême prudence. (Phải xử lý axit fluohidric với sự thận trọng tối đa.)
    • Cette solution contient de l'acide fluorhydrique dilué. (Dung dịch này chứa axit fluohidric loãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "fluorhydrique" hầu như luôn luôn đi kèm với danh từ "acide" để tạo thành thuật ngữ hóa học chính xác "acide fluorhydrique". Rất hiếm khi thấy đứng độc lập.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, có thể xuất hiện trong các cụm từ như "solution fluorhydrique" (dung dịch fluohidric) hoặc "attaque fluorhydrique" (sự tấn công/ăn mòn bằng fluohidric), nhưng vẫn luôn chỉ chất gốc từ axit này.
Biến thể từ gần giống
  • Fluor (danh từ): Flo, nguyên tố hóa học.
  • Hydrogène (danh từ): Hydro, nguyên tố hóa học.
  • Acide (danh từ): Axit.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, công thức hóa học HF (viết tắt của ) có thể được dùng để chỉ cùng một chất.
Lưu ý đặc biệt
  • "Fluorhydrique"một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Axit fluohidric (HF) là một chất cực kỳ nguy hiểm, khả năng ăn mòn mạnh độc hại. Việc nhắc đến thường đi kèm với các cảnh báo về an toàn.
fluorhydrique

L'acide fluorhydrique est conservé dans un flacon en plastique de sécurité.

tính từ
  1. (Acide fluorhydrique) (hóa học) axit fluohidric