fluoridise

Định nghĩa

Động từ: fluoridise có nghĩa thêm fluoride (một hợp chất hóa học) vào một chất nào đó, đặc biệt nước uống hoặc kem đánh răng, nhằm mục đích ngăn ngừa sâu răng. Hành động này thường được thực hiện trong y tế công cộng hoặc chăm sóc răng miệng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia thêm fluoride vào nước uống để cải thiện sức khỏe răng miệng.)
  • (Nha sĩ thường khuyên cha mẹ thêm fluoride vào răng của trẻ em bằng kem đánh răng đặc biệt.)
  • (Chính quyền địa phương đã quyết định thêm fluoride vào nguồn cấp nước của thành phố vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fluoridise water": thêm fluoride vào nước (hành động phổ biến trong y tế công cộng).
    • The debate on whether to fluoridise water continues in many communities. (Cuộc tranh luận về việc nên thêm fluoride vào nước hay không vẫn tiếp diễnnhiều cộng đồng.)
  • "to fluoridise teeth": bôi hoặc xử lý răng bằng fluoride (thường trong nha khoa).
    • The dentist will fluoridise your teeth during the next visit to prevent cavities. (Nha sĩ sẽ thêm fluoride vào răng của bạn trong lần khám tiếp theo để ngăn ngừa sâu răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluoridation (danh từ): quá trình thêm fluoride vào nước hoặc chất khác.
    • Fluoridation of public water supplies is a common practice in many countries. (Việc thêm fluoride vào nguồn cấp nước công cộng một thực hành phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Fluoride (danh từ): hợp chất hóa học được sử dụng trong quá trình fluoridise.
    • Fluoride is essential for strengthening tooth enamel. (Fluoride rất cần thiết để củng cố men răng.)
  • Fluoridized (tính từ): đã được xử lý bằng fluoride.
    • Fluoridized water helps reduce tooth decay in children. (Nước đã được thêm fluoride giúp giảm sâu răngtrẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Treat with fluoride: xử lý bằng fluoride (cụm từ mô tả hành động tương tự).
    • The dentist treats the patient's teeth with fluoride every six months. (Nha sĩ xử lý răng của bệnh nhân bằng fluoride mỗi sáu tháng.)
  • Add fluoride to: thêm fluoride vào (cụm từ phổ biến).
    • They add fluoride to the local water supply. (Họ thêm fluoride vào nguồn cấp nước địa phương.)
Các cụm từ liên quan
  • Fluoridise the water supply: thêm fluoride vào hệ thống cấp nước.
    • The council voted to fluoridise the water supply for the entire region. (Hội đồng đã bỏ phiếu để thêm fluoride vào hệ thống cấp nước cho toàn bộ khu vực.)
  • Fluoridise toothpaste: thêm fluoride vào kem đánh răng.
    • Most commercial brands fluoridise their toothpaste to enhance dental protection. (Hầu hết các nhãn hiệu thương mại đều thêm fluoride vào kem đánh răng của họ để tăng cường bảo vệ răng.)
Thành ngữ liên quan
  • Fluoridise the debate: (hiếm, nghĩa bóng) thêm yếu tố gây tranh cãi vào một cuộc thảo luận (không phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • The new policy fluoridised the debate on public health. (Chính sách mới đã thêm yếu tố gây tranh cãi vào cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fluoridise
The dentist explained that they would fluoridise the child's teeth to prevent cavities.