fluoridize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xử lý bằng fluoride: "Fluoridize" có nghĩa thêm fluoride vào hoặc xử lý một chất (thường nước hoặc kem đánh răng) để ngăn ngừa sâu răng.
    • Bôi fluoride lên răng: Trong nha khoa, "fluoridize" chỉ hành động bôi fluoride lên răng của trẻ em hoặc người lớn để tăng cường men răng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The city decided to fluoridize the public water supply. (Thành phố đã quyết định xử lý nguồn nước công cộng bằng fluoride.)
    • Dentists recommend fluoridizing children's teeth to prevent cavities. (Nha sĩ khuyên nên bôi fluoride lên răng trẻ em để ngăn ngừa sâu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fluoridize water": xử lý nước bằng fluoride, một biện pháp y tế công cộng phổ biến.

    • Many countries have fluoridized their drinking water for decades. (Nhiều quốc gia đã xử lý nước uống bằng fluoride trong nhiều thập kỷ.)
  • "to fluoridize teeth": bôi fluoride lên răng, thường được thực hiện tại phòng khám nha khoa.

    • The dental hygienist will fluoridize your teeth after cleaning. (Chuyên viên vệ sinh răng miệng sẽ bôi fluoride lên răng bạn sau khi làm sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluoridation (danh từ): quá trình xử lý bằng fluoride.

    • The fluoridation of water has reduced tooth decay significantly. (Việc xử lý nước bằng fluoride đã giảm đáng kể tình trạng sâu răng.)
  • Fluoride (danh từ): hợp chất fluoride, chất được sử dụng để fluoridize.

    • Fluoride is a natural mineral that strengthens enamel. (Fluoride một khoáng chất tự nhiên giúp củng cố men răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Treat with fluoride: xử lý bằng fluoride.
  • Apply fluoride: bôi fluoride (thường dùng trong nha khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "fluoridize".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "fluoridize".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fluoridize
The dentist will fluoridize the child's teeth to prevent cavities.