fluxionary

/fluxionary/
Học thuật
Thân thiện
fluxionary

A mathematician studies the fluxionary method in his notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép tính vi phân: "fluxionary" một thuật ngữ toán học cổ, chủ yếu được Isaac Newton sử dụng, để chỉ các khái niệm liên quan đến phép tính vi phân, đặc biệt đạo hàm hoặc tốc độ thay đổi tức thời của một đại lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Newton's fluxionary calculus was a precursor to modern differential calculus. (Phép tính vi phân của Newton tiền thân của phép tính vi phân hiện đại.)
    • The fluxionary method deals with quantities in a state of continuous change. (Phương pháp vi phân xửcác đại lượng trong trạng thái thay đổi liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluxionary notation": ký hiệu vi phân (của Newton).

    • Understanding Newton's original fluxionary notation requires historical context. (Hiểu được ký hiệu vi phân gốc của Newton đòi hỏi bối cảnh lịch sử.)
  • "fluxionary quantities": các đại lượng vi phân.

    • He studied the properties of fluxionary quantities. (Ông ấy nghiên cứu các tính chất của các đại lượng vi phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluxion (danh từ): đạo hàm, vi phân (theo thuật ngữ của Newton).

    • The fluxion of a variable represents its instantaneous rate of change. (Đạo hàm của một biến số biểu thị tốc độ thay đổi tức thời của .)
  • Differential (tính từ/danh từ): vi phân (thuật ngữ hiện đại, phổ biến hơn).

    • Differential calculus is a fundamental tool in physics and engineering. (Phép tính vi phân một công cụ cơ bản trong vật kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Differential: vi phân (nghĩa hiện đại tương đương).
  • Infinitesimal: vô cùng nhỏ (liên quan đến khái niệm cơ sở của phép tính).
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: Từ "fluxionary" ngày nay chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử toán học để nói về công trình của Isaac Newton. Trong ngôn ngữ toán học hiện đại, "differential" thuật ngữ tiêu chuẩn.
fluxionary

A mathematician studies the fluxionary method in his notebook.

tính từ
  1. (toán học) vi phân