fluxmètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Từ thông kế: Một dụng cụ đo lường trong vật lý học, dùng để đo từ thông (đại lượng vật lý biểu thị số đường sức từ xuyên qua một diện tích nhất định).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le physicien utilise un fluxmètre pour mesurer le champ magnétique. (Nhà vật lý học sử dụng một cái từ thông kế để đo cường độ từ trường.)
- La précision du fluxmètre est essentielle pour cette expérience. (Độ chính xác của từ thông kế là yếu tố thiết yếu cho thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fluxmètre numérique": từ thông kế kỹ thuật số.
- Le laboratoire s'est équipé d'un nouveau fluxmètre numérique. (Phòng thí nghiệm đã được trang bị một máy từ thông kế kỹ thuật số mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Flux (danh từ giống đực): dòng, thông lượng (ví dụ: flux magnétique - từ thông).
- Mètre (danh từ giống đực): mét (đơn vị đo), hoặc máy đo (như trong thermomètre - nhiệt kế).
Từ đồng nghĩa
- Gaussmètre (danh từ giống đực): máy đo từ trường (có chức năng tương tự, thường đo cường độ từ trường).
- Magnétomètre (danh từ giống đực): từ kế, dụng cụ đo từ trường.
Lưu ý
- Fluxmètre là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật điện và nghiên cứu từ trường.
- Từ này là danh từ ghép, được cấu tạo từ "flux" (dòng/thông lượng) và hậu tố "-mètre" (dụng cụ đo).
danh từ giống đực
- (vật lý học) từ thông kế