fly-away

/fly-away/
Học thuật
Thân thiện
fly-away

Her fly-away hair was caught by the gentle breeze.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tung bay, bay phấp phới: Dùng để mô tả thứ đó nhẹ nhàng, dễ bị gió thổi bay lên hoặc di chuyển trong không khí.
    • Xoã ra, rối bù (tóc): Mô tả mái tóc khô, , nhẹ thường hoặc không vào nếp, dễ bị gió thổi tung.
    • Lùng thùng, rộng thùng thình (quần áo): Mô tả trang phục rộng rãi, nhẹ, dễ phất phơ theo gió.
    • Lông bông, phù phiếm (người): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một người tính cách nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc hoặc hay mơ mộng viển vông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has beautiful, fly-away hair that catches the sunlight. ( ấy mái tóc xoã đẹp, tung bay đón ánh nắng.)
    • The model wore a fly-away silk dress on the runway. (Người mẫu mặc một chiếc váy lụa lùng thùng trên sàn diễn.)
    • He's a bit of a fly-away character, never sticking to one job for long. (Anh ta một người hơi lông bông, chẳng bao giờ gắn bó lâu với một công việc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fly-away" as an adjective before a noun: Thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
    • The stylist used a product to control her fly-away strands. (Nhà tạo mẫu đã dùng một loại sản phẩm để kiểm soát những lọn tóc xoã của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyaway (adj): Cách viết liền, cùng nghĩa với "fly-away". Đây biến thể phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • She brushed her flyaway hair. ( ấy chải mái tóc xoã của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Flowing: chảy dài, bay lượn (cho vải, tóc).
  • Windblown: bị gió thổi tung.
  • Floaty: nhẹ nhàng, bồng bềnh.
  • Frivolous: phù phiếm, nhẹ dạ (cho tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ "fly-away" với tư cách một đơn vị từ vựng độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fly-away" một cách độc lập.)

fly-away

Her fly-away hair was caught by the gentle breeze.

tính từ
  1. tung bay, bay phấp phới
  2. xoã ra (tóc); lùng thùng (quần áo)
  3. lông bông, phù phiếm (người)
danh từ
  1. người chạy trốn, người tẩu thoát
  2. người lông bông phù phiếm