fly-bane

/fly-bane/
Học thuật
Thân thiện
fly-bane

A gardener sprays fly-bane on the rose bushes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc diệt ruồi: Chất hoặc hợp chất dùng để tiêu diệt hoặc xua đuổi ruồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer bought some fly-bane to protect his livestock. (Người nông dân mua một ít thuốc diệt ruồi để bảo vệ đàn gia súc của mình.)
    • In the old days, they used natural herbs as fly-bane. (Ngày xưa, họ dùng các loại thảo mộc tự nhiên làm thuốc diệt ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply fly-bane": phun/rải thuốc diệt ruồi.
    • It's important to apply fly-bane carefully in food preparation areas. (Việc phun thuốc diệt ruồi cẩn thận trong các khu vực chế biến thực phẩm rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Insecticide (n): thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng (nghĩa rộng hơn).
  • Pesticide (n): thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Fly poison: thuốc độc diệt ruồi.
  • Fly killer: chất/hóa chất diệt ruồi.
Lưu ý
  • "Fly-bane" một từ ghép cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Các từ phổ biến hơn ngày nay "fly spray" (bình xịt ruồi) hoặc "insecticide" (thuốc diệt côn trùng).
fly-bane

A gardener sprays fly-bane on the rose bushes.

danh từ
  1. thuốc diệt ruồi