fly-blown

/fly-blown/
Học thuật
Thân thiện
fly-blown

A piece of meat left uncovered becomes fly-blown.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ruồi đẻ trứng vào, đầy trứng ruồi: Dùng để mô tả thức ăn, đặc biệt thịt, đã bị ruồi làm ô nhiễm bằng cách đẻ trứng lên đó.
    • Ô uế, hư hỏng (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một thứ đó đã bị làm hỏng, làm ô uế, hoặc mất đi giá trị ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • The butcher had to throw away the fly-blown meat. (Người bán thịt phải vứt bỏ miếng thịt đầy trứng ruồi.)
    • We cannot eat this fruit; it is fly-blown. (Chúng ta không thể ăn trái cây này; đã bị ruồi đẻ trứng.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • His reputation was fly-blown after the scandal. (Danh tiếng của anh ta trở nên ô uế sau vụ bê bối.)
    • The old, fly-blown manuscript was barely readable. (Bản thảo kỹ, hư hỏng hầu như không thể đọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fly-blown idea": Một ý tưởng đã kỹ, lỗi thời hoặc không còn giá trị.

    • The proposal was dismissed as a fly-blown idea from a past era. (Đề xuất đó bị bác bỏ chỉ một ý tưởng lỗi thời từ thời đã qua.)
  • "fly-blown glory": Vinh quang đã phai mờ, không còn nguyên vẹn.

    • The town's fly-blown glory was evident in its decaying buildings. (Vinh quang phai mờ của thị trấn hiện qua những tòa nhà đang đổ nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyblow (danh từ): Trứng ruồi.

    • The presence of flyblow indicates contamination. (Sự có mặt của trứng ruồi cho thấy sự ô nhiễm.)
  • Flyblownness (danh từ, hiếm dùng): Tình trạng bị ô uế, hư hỏng.

    • The flyblownness of the food was a health hazard. (Tình trạng bị ruồi đẻ trứng của thức ăn một mối nguy hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminated: Bị ô nhiễm, làm bẩn.
  • Tainted: Bị vấy bẩn, bị làm hỏng.
  • Putrid: Thối rữa, thối (thường mạnh hơn).
  • Sullied: Bị làm ô uế, vấy bẩn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ 'fly-blown' đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fly-blown'.)

fly-blown

A piece of meat left uncovered becomes fly-blown.

ngoại động từ
  1. đẻ trứng ở (thịt) (ruồi)
  2. (nghĩa bóng) làm ô uế, làm hư hỏng
tính từ
  1. bị ruồi đẻ trứng vào, đầy trứng ruồi
  2. (nghĩa bóng) ô uế, hư hỏng