fly-blown
/fly-blown/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ruồi đẻ trứng vào, đầy trứng ruồi: Dùng để mô tả thức ăn, đặc biệt là thịt, đã bị ruồi làm ô nhiễm bằng cách đẻ trứng lên đó.
- Ô uế, hư hỏng (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một thứ gì đó đã bị làm hỏng, làm ô uế, hoặc mất đi giá trị ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- The butcher had to throw away the fly-blown meat. (Người bán thịt phải vứt bỏ miếng thịt đầy trứng ruồi.)
- We cannot eat this fruit; it is fly-blown. (Chúng ta không thể ăn trái cây này; nó đã bị ruồi đẻ trứng.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- His reputation was fly-blown after the scandal. (Danh tiếng của anh ta trở nên ô uế sau vụ bê bối.)
- The old, fly-blown manuscript was barely readable. (Bản thảo cũ kỹ, hư hỏng hầu như không thể đọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fly-blown idea": Một ý tưởng đã cũ kỹ, lỗi thời hoặc không còn giá trị.
- The proposal was dismissed as a fly-blown idea from a past era. (Đề xuất đó bị bác bỏ vì chỉ là một ý tưởng lỗi thời từ thời đã qua.)
"fly-blown glory": Vinh quang đã phai mờ, không còn nguyên vẹn.
- The town's fly-blown glory was evident in its decaying buildings. (Vinh quang phai mờ của thị trấn hiện rõ qua những tòa nhà đang đổ nát.)
Biến thể và từ gần giống
Flyblow (danh từ): Trứng ruồi.
- The presence of flyblow indicates contamination. (Sự có mặt của trứng ruồi cho thấy sự ô nhiễm.)
Flyblownness (danh từ, hiếm dùng): Tình trạng bị ô uế, hư hỏng.
- The flyblownness of the food was a health hazard. (Tình trạng bị ruồi đẻ trứng của thức ăn là một mối nguy hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Contaminated: Bị ô nhiễm, làm bẩn.
- Tainted: Bị vấy bẩn, bị làm hỏng.
- Putrid: Thối rữa, hư thối (thường mạnh hơn).
- Sullied: Bị làm ô uế, vấy bẩn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ 'fly-blown' vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fly-blown'.)
ngoại động từ
- đẻ trứng ở (thịt) (ruồi)
- (nghĩa bóng) làm ô uế, làm hư hỏng
tính từ
- bị ruồi đẻ trứng vào, đầy trứng ruồi
- (nghĩa bóng) ô uế, hư hỏng