fly-book
/fly-book/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp đựng ruồi làm mồi câu: Một dụng cụ nhỏ, thường có hình dạng giống một cuốn sách, dùng để đựng và bảo quản các con ruồi nhân tạo (fly) làm mồi câu cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He opened his fly-book to choose a lure for the trout. (Anh ấy mở hộp đựng ruồi của mình ra để chọn một con mồi cho cá hồi.)
- A well-organized fly-book is essential for any fly fisherman. (Một hộp đựng ruồi được sắp xếp gọn gàng là điều cần thiết cho bất kỳ người câu cá bằng ruồi nhân tạo nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to thumb through a fly-book": lật nhanh qua các trang của hộp đựng ruồi để chọn mồi.
- The angler sat by the stream, thumbing through his fly-book. (Người câu cá ngồi bên dòng suối, lật nhanh qua hộp đựng ruồi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fly box (n): hộp đựng ruồi (một biến thể khác của fly-book, thường là hộp cứng hơn).
- He keeps his most expensive flies in a waterproof fly box. (Anh ấy giữ những con ruồi nhân tạo đắt tiền nhất trong một hộp đựng ruồi chống nước.)
Từ đồng nghĩa
- Fly case: hộp đựng ruồi.
- Fly wallet: ví đựng ruồi (một loại fly-book mềm, có thể gập lại).
danh từ
- hộp đựng ruồi (làm mồi câu, giống như quyển sách)