fly-book

/fly-book/
Học thuật
Thân thiện
fly-book

A fisherman opens his fly-book to select a lure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng ruồi làm mồi câu: Một dụng cụ nhỏ, thường hình dạng giống một cuốn sách, dùng để đựng bảo quản các con ruồi nhân tạo (fly) làm mồi câu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He opened his fly-book to choose a lure for the trout. (Anh ấy mở hộp đựng ruồi của mình ra để chọn một con mồi cho hồi.)
    • A well-organized fly-book is essential for any fly fisherman. (Một hộp đựng ruồi được sắp xếp gọn gàng điều cần thiết cho bất kỳ người câu bằng ruồi nhân tạo nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to thumb through a fly-book": lật nhanh qua các trang của hộp đựng ruồi để chọn mồi.
    • The angler sat by the stream, thumbing through his fly-book. (Người câu ngồi bên dòng suối, lật nhanh qua hộp đựng ruồi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fly box (n): hộp đựng ruồi (một biến thể khác của fly-book, thường hộp cứng hơn).
    • He keeps his most expensive flies in a waterproof fly box. (Anh ấy giữ những con ruồi nhân tạo đắt tiền nhất trong một hộp đựng ruồi chống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Fly case: hộp đựng ruồi.
  • Fly wallet: đựng ruồi (một loại fly-book mềm, có thể gập lại).
fly-book

A fisherman opens his fly-book to select a lure.

danh từ
  1. hộp đựng ruồi (làm mồi câu, giống như quyển sách)