fly-catcher
/fly-catcher/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim đớp ruồi, chim giẻ quạt: Một loài chim nhỏ chuyên ăn côn trùng, đặc biệt là ruồi, thường bằng cách bay lượn để bắt mồi trên không hoặc từ các cành cây.
- Cây bắt ruồi: Một loại thực vật có cơ chế đặc biệt để bẫy và tiêu hóa côn trùng (như ruồi) làm chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chim):
- We saw a fly-catcher perched on the fence, waiting for insects. (Chúng tôi thấy một con chim đớp ruồi đậu trên hàng rào, đang chờ côn trùng.)
- The spotted fly-catcher is a common summer visitor to this garden. (Chim đớp ruồi đốm là một vị khách mùa hè phổ biến trong khu vườn này.)
Danh từ (Cây):
- The Venus fly-catcher is a fascinating carnivorous plant. (Cây bắt ruồi Venus là một loài thực vật ăn thịt hấp dẫn.)
- He added a fly-catcher to his collection of unusual plants. (Anh ấy đã thêm một cây bắt ruồi vào bộ sưu tập thực vật kỳ lạ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fly-catcher" as a descriptive term: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một người hoặc vật có chức năng bắt hoặc thu hút những thứ không mong muốn.
- That new sticky tape is a real fly-catcher for dust. (Miếng băng dính mới đó thực sự là thứ "bắt ruồi" cho bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Flycatcher (một từ): Cách viết thay thế phổ biến hơn cho "fly-catcher", cùng nghĩa.
- Tyrant flycatcher: Tên một họ chim đớp ruồi lớn ở châu Mỹ.
- Old World flycatcher: Tên một họ chim đớp ruồi ở châu Âu, châu Á và châu Phi.
Từ đồng nghĩa
- Insectivorous bird: Chim ăn côn trùng (nghĩa dành cho chim).
- Carnivorous plant: Thực vật ăn thịt (nghĩa dành cho cây).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "fly-catcher". Tuy nhiên, khái niệm về việc "bắt ruồi" có thể liên quan đến các thành ngữ về sự chú ý đến điều nhỏ nhặt hoặc vô ích.
danh từ
- bầy ruồi
- (động vật học) chim đớp ruồi, chim giẻ quạt
- (thực vật học) cây bắt ruồi