fly-leaf

/fly-leaf/
Học thuật
Thân thiện
fly-leaf

The author signed his name on the fly-leaf of the book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ giấy để trắng: Một tờ giấy, thường không in nội dung , được đặtphần đầu hoặc phần cuối của một quyển sách, ngay bên trong bìa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author signed his name on the fly-leaf of my copy. (Tác giả đã tên lên tờ giấy để trắng trong bản sách của tôi.)
    • I found an old inscription on the fly-leaf of this antique book. (Tôi tìm thấy một dòng chữ viết tay trên tờ giấy để trắng của cuốn sách cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endpaper": Thuật ngữ chuyên ngành thư viện học hoặc xuất bản, thường dùng thay thế cho "fly-leaf", chỉ tờ giấy dán nối giữa bìa sách phần ruột sách, có thể để trắng hoặc in hoạ tiết.
Biến thể từ gần giống
  • Endpaper (n): Tờ giấy đầu/cuối (thường một cặp), một nửa dán vào bìa, nửa kia tờ giấy để trắng tự do.
  • Blank leaf (n): Tờ giấy trắng (cách gọi chung, không chỉ trong sách).
Từ đồng nghĩa
  • Endleaf: Tờ giấyđầu/cuối sách.
  • Blank page: Trang giấy trắng.
fly-leaf

The author signed his name on the fly-leaf of the book.

danh từ
  1. (ngành in) tờ để trắng (ở đầu cuối quyển sách)