fly-over

/fly-over/
Học thuật
Thân thiện
fly-over

A fly-over allows traffic to cross above a busy highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn máy bay: Một nhóm máy bay bay thành đội hình, thường trong một buổi diễu hành hoặc nghi lễ trên không.
    • Cầu chui, cầu vượt: Một cây cầu được xây dựng để một con đường (thường đường cao tốc hoặc đường sắt) băng qua phía trên một con đường khác, giao lộ, hoặc tuyến đường sắt không cần đèn tín hiệu giao thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đoàn máy bay):
    • The military fly-over was the highlight of the parade. (Đoàn máy bay diễu hành của quân đội điểm nhấn của cuộc diễu hành.)
  • Danh từ (Cầu chui):
    • To reduce traffic jams, the city built a new fly-over at the busy intersection. (Để giảm ùn tắc giao thông, thành phố đã xây một cây cầu chui mới tại giao lộ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fly-over country" (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Một cách ám chỉ (đôi khi mang tính miệt thị) những vùng nông thôn hoặc các bang ở trung tâm nước Mỹ người ta chỉ nhìn thấy từ trên máy bay khi bay từ bờ biển này sang bờ biển kia.
    • Some politicians are accused of ignoring fly-over country. (Một số chính trị gia bị cáo buộc phớt lờ những vùng nông thôn trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyover bridge (danh từ): Cách gọi khác của "fly-over" với nghĩa cầu chui, cầu vượt.
    • The old flyover bridge will be demolished next month. (Cây cầu chui sẽ bị phá dỡ vào tháng tới.)
  • Overpass (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "fly-over" với nghĩa cầu vượt.
  • Viaduct (danh từ): Cầu cạn, thường dài nhiều nhịp, để đường sắt hoặc đường bộ vượt qua một thung lũng hoặc khu vực thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "đoàn máy bay": Aerial formation, flight formation.
  • Cho nghĩa "cầu chui": Overpass, overbridge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fly-over" với tư cách một động từ kép. "Fly over" một cụm động từ riêng biệt có nghĩa "bay qua phía trên".)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ "fly-over country" đã đề cậptrên, không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "fly-over").

fly-over

A fly-over allows traffic to cross above a busy highway.

danh từ
  1. đoàn máy bay
  2. cầu chui (bắc qua đường nhiều xe cộ) ((cũng) fly-over_bridge)

Từ chứa "fly-over"