fly-past

/fly-past/
Học thuật
Thân thiện
fly-past

A squadron of military jets performs a fly-past over the airfield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn máy bay bay diễu (qua khán đài...): Một sự kiện trong đó một nhóm máy bay bay theo đội hình tổ chức, thường để kỷ niệm một dịp đặc biệt hoặc để chào mừng một người hoặc sự kiện quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fly-past was the highlight of the national day parade. (Màn bay diễu của đoàn máy bay điểm nhấn của cuộc diễu hành ngày quốc khánh.)
    • A spectacular fly-past by the air force marked the opening of the ceremony. (Một màn bay diễu ngoạn mục của không quân đã đánh dấu lễ khai mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a fly-past": thực hiện một màn bay diễu.
    • The squadron will perform a fly-past over the capital. (Phi đội sẽ thực hiện một màn bay diễu qua thủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyover (n): Màn bay diễu; cũng có thể chỉ cầu vượt. Từ này thường được dùng thay thế cho "fly-past" trong một số ngữ cảnh.
    • The flyover of military jets was impressive. (Màn bay diễu của các máy bay chiến đấu rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerial display: Màn trình diễn trên không.
  • Air show: Buổi trình diễn hàng không (thường sự kiện lớn hơn, nhiều màn biểu diễn).
Thành ngữ liên quan
fly-past

A squadron of military jets performs a fly-past over the airfield.

danh từ
  1. đoàn máy bay bay diễu (qua khán đài...)