fly-swatter

/fly-swatter/
Học thuật
Thân thiện
fly-swatter

A man uses a fly-swatter to swat a fly on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợt ruồi: Một dụng cụ nhỏ, thường cán cầm một phần đầu bằng lưới mềm hoặc nhựa, dùng để đập chết ruồi các côn trùng bay nhỏ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She grabbed the fly-swatter to kill the fly buzzing around the kitchen. ( ấy cầm lấy cái vợt ruồi để diệt con ruồi đang bay vo ve trong bếp.)
    • A fly-swatter is a simple but effective tool for dealing with flies. (Vợt ruồi một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả để đối phó với ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach for the fly-swatter": với lấy vợt ruồi (một hành động nhanh chóng khi thấy ruồi).
    • As soon as he saw the insect, he reached for the fly-swatter. (Ngay khi nhìn thấy con côn trùng, anh ta đã với lấy cái vợt ruồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyswatter (n): Cách viết khác của "fly-swatter", cùng nghĩa.
  • Fly bat (n, ít phổ biến hơn): Vợt ruồi (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
  • Fly whisk: Vợt ruồi (thường chỉ loại cán dài phần đầu bằng lông ngựa hoặc sợi nhựa).
  • Insect swatter: Vợt côn trùng (tên gọi chung hơn).
fly-swatter

A man uses a fly-swatter to swat a fly on the kitchen counter.

danh từ
  1. ruồi