fly-trap
/fly-trap/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bẫy ruồi: Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để bắt và thường là tiêu diệt ruồi.
- (Thực vật học) Cây bắt ruồi: Một loại thực vật ăn thịt có cơ chế đặc biệt để bẫy và tiêu hóa côn trùng, chủ yếu là ruồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to buy a new fly-trap for the kitchen. (Chúng ta cần mua một cái bẫy ruồi mới cho nhà bếp.)
- The Venus fly-trap is a fascinating carnivorous plant. (Cây nắp ấm Venus là một loài thực vật ăn thịt hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a fly-trap": Dùng để ví von một thứ gì đó có sức hút hoặc khả năng bẫy, giữ chân người khác một cách hiệu quả.
- The busy market was like a fly-trap for tourists. (Khu chợ nhộn nhịp giống như một cái bẫy ruồi đối với khách du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Flypaper (n): Giấy bẫy ruồi, một loại giấy có chất dính để bắt ruồi.
- He hung up a strip of flypaper. (Anh ấy treo một dải giấy bẫy ruồi.)
Carnivorous plant (n): Thực vật ăn thịt, nhóm thực vật có khả năng bắt và tiêu hóa động vật nhỏ.
- Sundews and pitcher plants are other types of carnivorous plants. (Cây gọng vó và cây nắp ấm là những loại thực vật ăn thịt khác.)
Từ đồng nghĩa
- Insect trap: Bẫy côn trùng.
- Fly catcher: Dụng cụ/người bắt ruồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'fly-trap')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'fly-trap')
danh từ
- bẫy ruồi
- (thực vật học) cây bắt ruồi