fly-trap

/fly-trap/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bẫy ruồi: Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để bắt thường tiêu diệt ruồi.
    • (Thực vật học) Cây bắt ruồi: Một loại thực vật ăn thịt chế đặc biệt để bẫy tiêu hóa côn trùng, chủ yếu ruồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy a new fly-trap for the kitchen. (Chúng ta cần mua một cái bẫy ruồi mới cho nhà bếp.)
    • The Venus fly-trap is a fascinating carnivorous plant. (Cây nắp ấm Venus một loài thực vật ăn thịt hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a fly-trap": Dùng để von một thứ đó sức hút hoặc khả năng bẫy, giữ chân người khác một cách hiệu quả.
    • The busy market was like a fly-trap for tourists. (Khu chợ nhộn nhịp giống như một cái bẫy ruồi đối với khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Flypaper (n): Giấy bẫy ruồi, một loại giấy chất dính để bắt ruồi.

    • He hung up a strip of flypaper. (Anh ấy treo một dải giấy bẫy ruồi.)
  • Carnivorous plant (n): Thực vật ăn thịt, nhóm thực vật khả năng bắt tiêu hóa động vật nhỏ.

    • Sundews and pitcher plants are other types of carnivorous plants. (Cây gọng cây nắp ấm những loại thực vật ăn thịt khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Insect trap: Bẫy côn trùng.
  • Fly catcher: Dụng cụ/người bắt ruồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'fly-trap')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'fly-trap')

danh từ
  1. bẫy ruồi
  2. (thực vật học) cây bắt ruồi