flying bomb
/flying bomb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bom bay: Một loại vũ khí không người lái, có cánh và được điều khiển từ xa hoặc theo một quỹ đạo định sẵn để mang đầu đạn đến mục tiêu. Đây là thuật ngữ đặc biệt liên quan đến một loại vũ khí được sử dụng trong Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city was under attack by flying bombs. (Thành phố đang bị tấn công bởi các quả bom bay.)
- The museum has an exhibit about the history of the flying bomb. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm về lịch sử của bom bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "flying bomb" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt để chỉ các loại vũ khí như V-1 của Đức Quốc xã trong Thế chiến II. Nó nhấn mạnh đặc điểm là một phương tiện bay không người lái có chức năng chính là mang và phát nổ đầu đạn.
Biến thể và từ gần giống
- Cruise missile (n): Tên lửa hành trình. Đây là thuật ngữ hiện đại hơn cho một loại vũ khí có chức năng tương tự "flying bomb" nhưng với công nghệ dẫn đường tiên tiến hơn.
- Pilotless aircraft (n): Máy bay không người lái (nói chung).
- Doodlebug (n): Một tên lóng (slang) được sử dụng ở Anh trong Thế chiến II để chỉ bom bay V-1.
Từ đồng nghĩa
- Buzz bomb: (Từ lóng) Bom bay, dựa vào âm thanh đặc trưng của động cơ phản lực.
- Robot bomb: Bom robot (một cách gọi khác nhấn mạnh vào việc không có người điều khiển).
danh từ
- bom bay
- máy bay không người lái mang đầu đạn