flying fish
/flying fish/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Cá chuồn: Một loài cá biển nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc họ Exocoetidae, có vây ngực rất phát triển, giống như đôi cánh, cho phép chúng lướt trên mặt nước một quãng ngắn để thoát khỏi kẻ săn mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a school of flying fish skimming over the waves. (Chúng tôi thấy một đàn cá chuồn đang lướt trên những ngọn sóng.)
- The flying fish uses its powerful tail to propel itself out of the water. (Cá chuồn dùng chiếc đuôi khỏe của mình để đẩy cơ thể lên khỏi mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a flying fish": Một cách so sánh để miêu tả sự nhanh nhẹn, sự bật lên hoặc lướt đi nhanh chóng.
- The speedboat shot across the lagoon like a flying fish. (Chiếc thuyền máy phóng qua đầm phá nhanh như một con cá chuồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Flying fish roe (n): Trứng cá chuồn, thường được dùng làm nguyên liệu trong ẩm thực, đôi khi được gọi là "tobiko" trong tiếng Nhật.
- Flying fish roe adds a crunchy texture to sushi. (Trứng cá chuồn thêm độ giòn cho món sushi.)
Từ đồng nghĩa
- Exocoetid (n): Tên gọi khoa học của họ cá chuồn, ít được dùng trong ngôn ngữ thông thường.