flying-bridge
/flying-bridge/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu tạm thời, cầu phao: Một cấu trúc cầu được dựng lên tạm thời, thường bằng phao hoặc các vật liệu dễ lắp ráp, để phục vụ việc qua lại trong một khoảng thời gian ngắn hoặc tại một địa điểm tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The army engineers quickly constructed a flying-bridge across the river. (Các kỹ sư quân đội đã nhanh chóng dựng một cây cầu phao bắc qua sông.)
- After the flood, a flying-bridge was the only way to reach the village. (Sau trận lũ, một cây cầu tạm là cách duy nhất để đến được ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to erect a flying-bridge": dựng một cây cầu tạm.
- The rescue team had to erect a flying-bridge to evacuate the stranded people. (Đội cứu hộ phải dựng một cây cầu tạm để sơ tán những người bị mắc kẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pontoon bridge (n): cầu phao (một loại cầu tạm tương tự, sử dụng phao nổi).
- Temporary bridge (n): cầu tạm thời (cách diễn đạt chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Temporary bridge: cầu tạm thời.
- Makeshift bridge: cầu tạm bợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "flying-bridge").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flying-bridge").
danh từ
- cầu tạm thời, cầu phao