flâneur

Học thuật
Thân thiện
flâneur

Un flâneur se promène tranquillement dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người đi chơi rong: Chỉ một người, thườngđàn ông, thói quen đi bộ thong thả, không vội vã trên các đường phố hoặc trong thành phố để quan sát cuộc sống cảnh vật xung quanh.
    • Người thích đi chơi rong: Một người coi việc đi dạo, lang thang không mục đích cụ thể như một thú vui hoặc một hình thức nghệ thuật sống.
  2. Tính từ:

    • Thích đi chơi rong: Miêu tả đặc tính của một người sở thích đi lang thang, dạo chơi.
    • Thích ở không, thích cảnh vô công rỗi nghề: Miêu tả một người có vẻ thích sự nhàn rỗi, không bận tâm đến công việc hay sự vội vã của cuộc sống hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est un vrai flâneur des quais de la Seine. (Anh ấymột flâneur đích thực trên những bến sông Seine.)
    • Les flâneurs observent la vie urbaine sans y participer activement. (Những flâneur quan sát cuộc sống đô thị không tham gia một cách tích cực.)
  • Tính từ:

    • Il a un esprit flâneur. (Anh ta có một tinh thần flâneur/thích đi chơi rong.)
    • Une attitude flâneuse. (Một thái độ thích nhàn rỗi/thích đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le flâneur moderne": flâneur hiện đại, thường dùng để chỉ người quan sát trải nghiệm thành phố trong bối cảnh đương đại, có thể liên quan đến nhiếp ảnh hoặc viết lách.

    • Avec son appareil photo, il est le flâneur moderne de Paris. (Với chiếc máy ảnh, anh ấyflâneur hiện đại của Paris.)
  • "Flânerie" như một khái niệm: Hành động đi lang thang của một flâneur thường được gọi là "flânerie", được coi như một triếtsống hoặc một hình thức phê bình xã hội.

    • La flânerie est un art de vivre. (Sự đi lang thang/flâneriemột nghệ thuật sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Flânerie (danh từ giống cái): Hành động đi chơi rong, sự đi lang thang không mục đích.

    • Il aime la flânerie dans les vieux quartiers. (Anh ấy thích sự đi lang thang trong những khu phố cổ.)
  • Flâneuse (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của flâneur, chỉ một người phụ nữ thích đi chơi rong.

    • Elle est une flâneuse solitaire. ( ấymột flâneuse cô độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Promeneur (danh từ): Người đi dạo.
  • Badaud (danh từ): Người hay tò mò nhìn ngắm phố xá (thường mang sắc thái thụ động, hiếu kỳ hơn ).
Thành ngữ liên quan
  • "Être en flânerie": Đang trong trạng thái đi lang thang, dạo chơi.
    • Tout l'après-midi, il était en flânerie dans la ville. (Cả buổi chiều, anh ta đang đi lang thang trong thành phố.)
flâneur

Un flâneur se promène tranquillement dans le parc.

tính từ
  1. thích đi chơi rong
  2. thích ở không, thích cảnh vô công rỗi nghề
danh từ giống đực
  1. người đi chơi rong; người thích đi chơi rong

Từ gần giống