flétrissure

Học thuật
Thân thiện
flétrissure

La flétrissure des pétales montre que la fleur a besoin d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự héo, sự héo úa: Trạng thái của một thứ đó (thườngthực vật) bị mất đi sức sống, độ tươi trở nên khô, yếu ớt.
    • Sự héo hon, sự tàn lụi: Dùng để miêu tả trạng thái suy yếu, mất đi vẻ rực rỡ hoặc sức sống, thường áp dụng cho con người hoặc những thứ trừu tượng hơn.
    • Vết nhơ, vết ô nhục (nghĩa ẩn dụ): Một vết nhơ về danh dự hoặc thanh danh, làm tổn hại đến hình ảnh hoặc uy tín của một người hay một tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La flétrissure des fleurs est due au manque d'eau. (Sự héo úa của những bông hoa là do thiếu nước.)
    • On voyait la flétrissure de ses joues après sa longue maladie. (Người ta có thể thấy sự héo hon trên đôi của ấy sau trận ốm dài.)
    • Ce scandale a laissé une flétrissure indélébile sur sa réputation. (Vụ bê bối này đã để lại một vết nhơ không thể xóa nhòa trên thanh danh của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porter la flétrissure de...": Mang vết nhơ của... (một tội lỗi, một sự kiện đáng xấu hổ).

    • Il porte la flétrissure de sa trahison. (Anh ta mang vết nhơ của sự phản bội của mình.)
  • "Une flétrissure morale": Một vết nhơ về mặt đạo đức.

    • Ce mensonge est une flétrissure morale pour notre communauté. (Lời nói dối đómột vết nhơ đạo đức cho cộng đồng của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Flétrir (động từ): Làm héo, làm tàn lụi; làm ô danh.

    • Le soleil flétrit les pétales. (Mặt trời làm héo những cánh hoa.)
    • Ses actes ont flétri l'honneur de la famille. (Hành động của hắn đã làm ô danh gia đình.)
  • Flétri(e) (tính từ): Đã héo, đã tàn; bị làm nhục, bị ô danh.

    • Des feuilles flétries. (Những chiếc đã héo.)
    • Une réputation flétrie. (Một thanh danh bị hoen ố.)
Từ đồng nghĩa
  • Fanure (n.f.): Sự héo, sự tàn (thường dùng cho thực vật).
  • Flétrissement (n.m.): Sự héo đi, sự làm héo (hành động hoặc kết quả).
  • Souillure (n.f.): Vết nhơ, vết bẩn (nghĩa ẩn dụ về danh dự).
  • Opprobre (n.m.): Sự ô nhục, sự hổ thẹn.
Các cụm từ liên quan
  • Imprimer une flétrissure: Ghi khắc/In một vết nhơ.
    • Son crime a imprimé une flétrissure éternelle à son nom. (Tội ác của hắn đã ghi khắc một vết nhơ vĩnh viễn lên tên tuổi của hắn.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng trong các cụm từ mang tính hình tượng cao như các ví dụ trên.)

flétrissure

La flétrissure des pétales montre que la fleur a besoin d'eau.

danh từ giống cái
  1. sự héo; sự héo hon, sự tàn lụi
    • La flétrissure des joues
      cặp héo hon

Từ trái nghĩa