fraîcheur

Học thuật
Thân thiện
fraîcheur

Une jeune femme sent la fraîcheur des fleurs dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mát mẻ, trời mát: Chỉ cảm giác dễ chịu, nhiệt độ thấp vừa phải, không nóng.
    • Sự tươi: Chỉ trạng thái mới, còn nguyên vẹn, chưa bị hư hỏng hoặc héo úa (thường dùng cho thực phẩm, hoa ).
    • Vẻ tươi, vẻ tươi tỉnh, vẻ tươi tắn: Chỉ vẻ ngoài trẻ trung, khỏe khoắn, rạng rỡ hoặc sự sống động, mới mẻ của cảm xúc, ấn tượng.
    • Sự mới mẻ: Chỉ tính chất mới, chưa , chưa phai nhạt (thường dùng choức, cảm giác).
    • Tính trong trắng, sự thanh khiết: Chỉ sự ngây thơ, thuần khiết, chưa bị vẩn đục (thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'aime la fraîcheur de l'eau de source. (Tôi thích sự mát mẻ của nước suối.)
    • La fraîcheur de ces fruits est garantie. (Độ tươi của những trái cây này được đảm bảo.)
    • Son visage a gardé une fraîcheur étonnante. (Gương mặt ấy vẫn giữ được một vẻ tươi tắn đáng ngạc nhiên.)
    • La fraîcheur de ce souvenir me touche toujours. (Sự mới mẻ của kỷ niệm này vẫn luôn làm tôi xúc động.)
    • Il se souvient de la fraîcheur de leurs premiers sentiments. (Anh ấy nhớ đến sự trong trắng của những tình cảm đầu tiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garder sa fraîcheur": giữ được vẻ tươi tắn / độ tươi.
    • Ce produit aide la peau à garder sa fraîcheur. (Sản phẩm này giúp da giữ được vẻ tươi tắn.)
  • "Une bouffée de fraîcheur": một luồng gió mát / một điều mới mẻ, tươi mát (nghĩa bóng).
    • Son idée a été une bouffée de fraîcheur dans le débat. (Ý tưởng của anh ấy như một luồng gió mới trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Frais, fraîche (tính từ): mát mẻ, tươi mới.
    • De l'air frais. (Không khí mát mẻ.)
    • Des légumes frais. (Rau tươi.)
  • Rafraîchir (động từ): làm mát, làm tươi mới.
    • Rafraîchir une pièce. (Làm mát căn phòng.)
  • Fraîchement (trạng từ): một cách mát mẻ; mới đây.
    • Il est fraîchement arrivé. (Anh ấy vừa mới đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Froid (lạnh) -
  • Nouveauté (sự mới lạ) -
  • Jeunesse (tuổi trẻ, sự trẻ trung) -
  • Pureté (sự thuần khiết) -
Thành ngữ liên quan
  • "Perdre sa fraîcheur": mất đi vẻ tươi tắn / độ tươi.
    • Les fleurs ont perdu leur fraîcheur très vite. (Những bông hoa mất đi vẻ tươi rất nhanh.)
  • "À la fraîche": Vào lúc trời mát (thườngbuổi sáng sớm hoặc chiều tối).
    • Se promener à la fraîche. (Đi dạo lúc trời mát.)
fraîcheur

Une jeune femme sent la fraîcheur des fleurs dans un jardin.

danh từ giống cái
  1. sự mát mẻ; trời mát
    • La fraîcheur de l'eau
      nước mát mẻ
    • La fraîcheur du soir
      trời chiều mát mẻ
  2. sự tươi
    • La fraîcheur du poisson
      tươi
  3. vẻ tươi, vẻ tươi tỉnh, vẻ tươi tắn
    • La fraîcheur des fleurs
      vẻ tươi của hoa
    • La fraîcheur du visage
      sắc mặt tươi tỉnh
    • La fraîcheur des impressions
      ấn tượng tươi tắn
  4. sự mới mẻ
    • Fraicheur du souvenir
      kỷ niệm mới mẻ
  5. tính trong trắng
    • La fraîcheur d'un premier amour
      tính trong trắng của mối tình đầu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống