flûtiau

Học thuật
Thân thiện
flûtiau

Un enfant joue une mélodie simple sur son flûtiau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại sáo nhỏ, ống tiêu nhỏ: "flûtiau" là một loại nhạc cụ hơi, một cây sáo nhỏ hoặc ống tiêu kích thước khiêm tốn.
    • Người thổi sáo tồi, tay sáo vụng về: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng một cách khinh miệt) Chỉ một người chơi sáo kém cỏi hoặc khôngtài năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le berger jouait une mélodie sur son flûtiau. (Người chăn cừu thổi một giai điệu trên cây sáo nhỏ của mình.)
    • Ne l'écoute pas, ce n'est qu'un flûtiau ! (Đừng nghe hắn ta, hắn chỉmột tay thổi sáo tồi thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng để chế giễu một nhạc công kém tài, đặc biệtngười chơi sáo.
    • Il se prend pour un flûtiste, mais ce n'est qu'un flûtiau. (Hắn ta tự cho mìnhmột nghệ sĩ thổi sáo, nhưng thực ra chỉmột tay vụng về.)
Biến thể từ gần giống
  • Flûteau (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "flûtiau". Cả hai từ đều ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
    • Il cherchait un vieux flûteau dans le grenier. (Anh ta tìm một cây sáo nhỏ trên gác mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Petite flûte: sáo nhỏ.
  • Flûtiste médiocre: người thổi sáo tồi, nghệ sĩ sáo kém cỏi.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Flûtiau" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. Từ phổ biến hơn để chỉ "cây sáo nhỏ" là "petite flûte".
  • Sắc thái: Khi dùng để chỉ người, từ mang sắc thái miệt thị, khinh thường.
flûtiau

Un enfant joue une mélodie simple sur son flûtiau.

danh từ giống đực
  1. như flûteau