fo'c'sle
/'fouksl/ Cách viết khác : (fo'c'sle) /'fouksl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (hàng hải):
- Phần boong ở mũi tàu: Chỉ khu vực boong tàu nằm ở phía trước (mũi) của con tàu.
- Phần trước của tàu dưới boong (cho thủy thủ ở): Chỉ khu vực sinh hoạt chung dành cho thủy thủ đoàn, thường nằm ở phần mũi tàu, phía dưới boong chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor told stories from his hammock in the fo'c'sle. (Người thủy thủ già kể chuyện từ chiếc võng của ông trong khu ở của thủy thủ ở mũi tàu.)
- The storm damaged the fo'c'sle deck. (Cơn bão đã làm hư hại boong mũi tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the fo'c'sle": Trong khu vực sinh hoạt của thủy thủ ở mũi tàu.
- Life in the fo'c'sle was cramped but full of camaraderie. (Cuộc sống trong khu ở mũi tàu chật chội nhưng tràn đầy tình đồng đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Forecastle (n): Đây là cách viết đầy đủ và phổ biến hơn của "fo'c'sle". Cùng một nghĩa.
- The crew gathered on the forecastle. (Thủy thủ đoàn tập trung trên boong mũi tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Bow quarters: Khu vực ở mũi tàu (ít phổ biến hơn).
danh từ
- (hàng hải) phần trước của tàu dưới boong (cho thuỷ thủ ở)
- (sử học) phần boong ở mũi tàu