forecastle

/'fouksl/ Cách viết khác : (fo'c'sle) /'fouksl/
Học thuật
Thân thiện
forecastle

The sailors gather on the forecastle to watch the sunrise.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Phần boong phía trước của tàu, thường boong trênmũi tàu: Chỉ khu vực cấu trúc phía trước của con tàu, thường cao hơn so với boong chính.
    • Khu vực sinh hoạt cho thủy thủ đoànphần mũi tàu, dưới boong: Chỉ các khoang ở, nơicủa thủy thủ, nằmphần phía trước dưới boong của tàu, đặc biệt trên tàu buôn thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor told stories of his life in the forecastle. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về cuộc sống của ôngkhumũi tàu.)
    • The waves crashed over the forecastle during the storm. (Những con sóng đập mạnh lên phần boong mũi tàu trong cơn bão.)
    • Access to the forecastle was restricted during heavy weather. (Việc ra vào khu boong mũi tàu bị hạn chế trong thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Before the mast": Một cụm từ lịch sử liên quan, chỉ việc sống làm việc như một thủy thủ bình thường trong khu forecastle, chỗcủa họ nằm phía trước cột buồm chính.
    • He sailed before the mast for many years. (Ông ấy đã đi biển làm thủy thủ thường trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fo'c'sle (n): Cách viết tắt hoặc cách phát âm thông tục của "forecastle".
    • The crew gathered in the fo'c'sle for a meeting. (Thủy thủ đoàn tụ tập trong khumũi tàu để họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Foc'sle: Cách viết khác của forecastle.
  • Bow section: Khu vực mũi tàu (nghĩa chung về vị trí, không nhất thiết chỉ chỗ ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "forecastle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "forecastle")

forecastle

The sailors gather on the forecastle to watch the sunrise.

danh từ
  1. (hàng hải) phần trước của tàu dưới boong (cho thuỷ thủ ở)
  2. (sử học) phần boongmũi tàu

Từ đồng nghĩa