foamless
/foumlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có bọt, không tạo bọt: Mô tả một chất lỏng hoặc hỗn hợp không tạo ra bọt khí hoặc bong bóng trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The detergent is advertised as foamless, making it easier to rinse. (Chất tẩy rửa được quảng cáo là không có bọt, giúp việc xả sạch dễ dàng hơn.)
- He prefers a foamless beer for a smoother drinking experience. (Anh ấy thích một loại bia không bọt để có trải nghiệm uống mượt mà hơn.)
- The ocean was unusually calm and foamless that morning. (Biển sáng hôm đó bất thường lặng sóng và không có bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại: Thường dùng để mô tả đặc tính của các sản phẩm như chất tẩy rửa, dầu gội, hoặc đồ uống được thiết kế để không tạo bọt.
- This foamless engine oil reduces air entrapment. (Loại dầu động cơ không tạo bọt này làm giảm hiện tượng kẹt khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Foam (n): bọt, bong bóng.
- The foam on the cappuccino was thick. (Lớp bọt trên ly cappuccino rất dày.)
- Foamy (adj): có nhiều bọt, sủi bọt.
- The foamy waves crashed against the shore. (Những con sóng sủi bọt vỗ vào bờ.)
- Foaminess (n): tính chất có bọt, độ sủi bọt.
- The foaminess of the soap depends on the water hardness. (Độ sủi bọt của xà phòng phụ thuộc vào độ cứng của nước.)
Từ đồng nghĩa
- Non-foaming: không tạo bọt.
- Bubble-free: không có bong bóng.
Từ trái nghĩa
- Foamy: có bọt, sủi bọt.
- Frothy: có bọt, xốp (thường dùng cho đồ uống hoặc chất lỏng).
- Lathery: sủi bọt xà phòng.