focalization

/,foukəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
focalization

The doctor explained the focalization of the infection on the X-ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tụ vào tiêu điểm: Hành động làm cho một chùm tia sáng, sóng âm, hoặc sự chú ý hội tụ vào một điểm cụ thể.
    • Sự hạn chế vào một khu vực (y học): Tình trạng một bệnh nhiễm trùng hoặc một quá trình bệnh bị giới hạn trong một khu vực cụ thể của cơ thể, không lan rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The focalization of light through a lens is a key principle in optics. (Sự tụ ánh sáng qua một thấu kính một nguyên chính trong quang học.)
    • The doctor noted the focalization of the infection, which prevented it from becoming systemic. (Bác sĩ ghi nhận sự khu trú của nhiễm trùng, điều này đã ngăn trở thành toàn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lý thuyết văn học: "Focalization" có thể đề cập đến điểm nhìn hoặc góc độ từ đó câu chuyện được kể, làm nổi bật nhận thức của một nhân vật cụ thể.
    • The novel uses internal focalization to show the protagonist's thoughts. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng sự tập trung điểm nhìn bên trong để thể hiện suy nghĩ của nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Focalize (động từ): Tập trung vào một điểm; làm cho hội tụ.
    • The team needs to focalize its efforts on the main issue. (Nhóm cần tập trung nỗ lực vào vấn đề chính.)
  • Focus (danh từ/động từ): Tiêu điểm; sự tập trung; hành động tập trung. (Từ có nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Concentration: Sự tập trung.
  • Confinement (trong y học): Sự khu trú, giới hạn.
  • Convergence: Sự hội tụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "focalization")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "focalization")

focalization

The doctor explained the focalization of the infection on the X-ray.

danh từ
  1. sự tụ vào tiêu điểm
  2. (y học) sự hạn chế vào một khu vực

Từ gần giống