vocalization

/,voukəlai'zeiʃn/
danh từ
  1. sự phát âm; cách đọc
  2. (âm nhạc) sự xướng nguyên âm
  3. (ngôn ngữ học) sự nguyên âm hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

vocalization
A baby's vocalization is a happy coo.