vocalization
/,voukəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát âm, sự phát ra âm thanh bằng giọng nói: Hành động tạo ra âm thanh có nghĩa hoặc không có nghĩa bằng cách sử dụng dây thanh âm và bộ máy phát âm.
- Cách đọc, cách phát âm: Cách thức cụ thể để phát âm một từ hoặc một âm.
- (Ngôn ngữ học) Sự nguyên âm hóa: Quá trình biến đổi một phụ âm thành nguyên âm trong lịch sử phát triển của ngôn ngữ.
- (Âm nhạc) Sự xướng nguyên âm: Kỹ thuật hát bằng các nguyên âm (như "a", "e", "i", "o", "u") thay vì lời bài hát cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vocalization of infants is an important step in language development. (Sự phát âm của trẻ sơ sinh là một bước quan trọng trong sự phát triển ngôn ngữ.)
- The vocalization of the word "water" varies between British and American English. (Cách phát âm từ "water" khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.)
- Linguists study the vocalization of the letter 'l' in certain dialects. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự nguyên âm hóa của chữ 'l' trong một số phương ngữ nhất định.)
- The choir practiced vocalization exercises to warm up their voices. (Dàn hợp xướng đã luyện tập các bài tập xướng nguyên âm để làm ấm giọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu khoa học: "Vocalization" thường được dùng để chỉ bất kỳ âm thanh nào do động vật phát ra, không chỉ con người.
- Researchers recorded the vocalizations of dolphins to study their communication. (Các nhà nghiên cứu đã ghi âm những tiếng kêu của cá heo để nghiên cứu cách chúng giao tiếp.)
- Trong trị liệu ngôn ngữ: Chỉ các bài tập hoặc quá trình phát triển khả năng tạo âm thanh.
- The speech therapist worked on vocalization with the child who had a speech delay. (Chuyên gia trị liệu ngôn ngữ đã làm việc về việc phát âm với đứa trẻ bị chậm nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Vocalize (động từ): Phát âm, cất tiếng nói, hát thành tiếng.
- It is difficult to vocalize that sound. (Thật khó để phát âm âm đó.)
- Vocal (tính từ): Thuộc về giọng nói, bằng giọng nói; hay lên tiếng, hay phát biểu.
- She is very vocal about environmental issues. (Cô ấy rất hay lên tiếng về các vấn đề môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Utterance: Lời nói, sự thốt ra lời.
- Phonation: Sự phát âm, sự tạo ra âm thanh bằng dây thanh.
- Articulation: Sự phát âm rõ ràng, sự cấu âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "vocalize".) - To vocalize about something: Công khai bày tỏ ý kiến về điều gì. - He is not afraid to vocalize about political injustices. (Anh ấy không ngại lên tiếng về những bất công chính trị.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "vocalization".)
danh từ
- sự phát âm; cách đọc
- (âm nhạc) sự xướng nguyên âm
- (ngôn ngữ học) sự nguyên âm hoá