fodderless

/'fɔdəlis/
Học thuật
Thân thiện
fodderless

The farmer's cows are fodderless this winter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cỏ khô (cho súc vật): Trạng thái thiếu thức ăn thô khô, như cỏ khô hoặc rơm, dành cho gia súc.
    • Thiếu nguồn cung cấp, nguyên liệu thô: (Nghĩa mở rộng) Chỉ tình trạng không nguồn cung cấp cần thiết hoặc vật liệu thô để sử dụng cho một mục đích nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The harsh winter left the farmers' barns fodderless. (Mùa đông khắc nghiệt đã khiến các chuồng trại của nông dân không còn cỏ khô.)
    • A fodderless field is a serious problem for cattle breeders. (Một cánh đồng không cỏ khô một vấn đề nghiêm trọng đối với những người chăn nuôi gia súc.)
    • The writer felt fodderless and couldn't find inspiration for his new novel. (Nhà văn cảm thấy thiếu nguyên liệu không thể tìm thấy cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách hình tượng để mô tả sự thiếu hụt nguồn cung cấp ý tưởng, thông tin hoặc tài nguyên.
    • The debate was fodderless, lacking any substantial arguments. (Cuộc tranh luận thiếu chất, không bất kỳ lập luận thực chất nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Fodder (danh từ): thức ăn thô khô cho gia súc; (nghĩa mở rộng) nguồn cung cấp hoặc nguyên liệu thô cho một việc đó.
    • Corn stalks are used as fodder for cows. (Thân cây ngô được dùng làm thức ăn cho .)
    • The scandal provided fodder for the newspapers for weeks. (Vụ bê bối đã cung cấp đề tài cho các tờ báo trong nhiều tuần liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Forageless: thiếu thức ăn cho gia súc (tìm kiếm trong tự nhiên).
  • Provisionless: không sự cung cấp, thiếu dự trữ.
  • Resource-deprived: bị tước đoạt tài nguyên, thiếu thốn nguồn lực (trong ngữ cảnh mở rộng).
Từ trái nghĩa
  • Foddered: đầy đủ cỏ khô/thức ăn thô.
  • Well-supplied: được cung cấp đầy đủ.
fodderless

The farmer's cows are fodderless this winter.

tính từ
  1. không cỏ khô (cho súc vật)