foeticide
/'fi:tisaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giết thai, sự phá thai có chủ ý: Hành động chấm dứt sự sống của một bào thai một cách cố ý, thường được đề cập trong các ngữ cảnh y học, pháp lý hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new law aims to prevent cases of foeticide. (Luật mới nhằm ngăn chặn các trường hợp giết thai.)
- The doctor was accused of performing an illegal foeticide. (Vị bác sĩ bị cáo buộc thực hiện một vụ phá thai trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "female foeticide": sự giết thai nhi nữ, thường do định kiến giới tính.
- The practice of female foeticide is a serious social issue in some regions. (Tập tục giết thai nhi nữ là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở một số khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Feticide (danh từ): một cách viết khác của "foeticide", cùng nghĩa.
- Abortion (danh từ): sự phá thai, sự sẩy thai. (Từ này có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tự nhiên hoặc chủ ý).
Từ đồng nghĩa
- Intentional abortion: sự phá thai có chủ ý.
- Termination of pregnancy: sự chấm dứt thai kỳ.
Lưu ý
- Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các văn bản học thuật, y khoa hoặc pháp lý. Trong giao tiếp thông thường, từ "abortion" phổ biến hơn.
- "Foeticide" thường nhấn mạnh vào hành vi/hành động cố ý, và có thể mang hàm ý tiêu cực hoặc phán xét về mặt đạo đức.
danh từ
- (y học) sự giết thai