fog-bow
/'fɔgbou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu vồng trong sương mù: Hiện tượng quang học trong khí quyển, tương tự cầu vồng nhưng xuất hiện trong sương mù dày. Nó thường có màu trắng hoặc rất nhạt, ít rực rỡ hơn cầu vồng thông thường, do các giọt nước trong sương mù rất nhỏ khiến ánh sáng bị nhiễu xạ thay vì khúc xạ và phản xạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a faint fog-bow arching over the moor this morning. (Sáng nay chúng tôi nhìn thấy một cầu vồng trong sương mù mờ nhạt vòng cung trên vùng đồng hoang.)
- The ghostly appearance of a fog-bow is a rare and beautiful sight. (Hình ảnh ma mị của một cầu vồng trong sương mù là một cảnh tượng hiếm có và đẹp đẽ.)
- Unlike a rainbow, a fog-bow has very pale colors. (Không giống như cầu vồng, một cầu vồng trong sương mù có màu sắc rất nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to observe a fog-bow": quan sát một cầu vồng trong sương mù.
- Sailors sometimes observe fog-bows when navigating through dense sea fog. (Các thủy thủ đôi khi quan sát thấy cầu vồng trong sương mù khi điều hướng qua làn sương biển dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fogbow (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "fog-bow".
- White rainbow (n): Cầu vồng trắng - một tên gọi khác cho cùng hiện tượng.
- Mist bow (n): Cầu vồng trong màn sương mỏng, tương tự nhưng có thể hơi khác biệt.
- Rainbow (n): Cầu vồng - hiện tượng quang học tương tự với màu sắc rõ ràng, xuất hiện sau cơn mưa.
Từ đồng nghĩa
- White rainbow: cầu vồng trắng.
- Mist bow: cầu vồng sương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fog-bow")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fog-bow")
danh từ
- cầu vồng trong sương mù