fog-dog

/'fɔgdɔg/
Học thuật
Thân thiện
fog-dog

A small fog-dog appears on the horizon as the morning mist begins to clear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng chân trời đôi lúc sáng khi sương mù: "fog-dog" một thuật ngữ khí tượng học hiếm gặp, dùng để chỉ một khoảng trời sáng hơn, thường màu xám hoặc trắng, có thể nhìn thấy tạm thời trong một màn sương mù dày đặc. xuất hiện như một vệt sáng hoặc một mảng trời trong suốt hơn, báo hiệu sự suy yếu hoặc sắp tan của sương mù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors kept a lookout for a fog-dog, hoping it meant the fog would lift soon. (Các thủy thủ canh chừng một khoảng chân trời sáng, hy vọng báo hiệu sương mù sẽ sớm tan.)
    • Through the dense sea mist, a faint fog-dog appeared on the horizon. (Xuyên qua làn sương biển dày đặc, một khoảng sáng mờ nhạt xuất hiệnđường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a fog-dog": nhìn thấy dấu hiệu trời sắp sáng hoặc sương mù sắp tan.
    • After hours of being lost in the fog, seeing a fog-dog gave them hope. (Sau nhiều giờ lạc lối trong sương, việc nhìn thấy một khoảng trời sáng đã cho họ hy vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun dog (parhelion) (n): quầng mặt trời, một hiện tượng quang học tạo ra các đốm sánghai bên mặt trời.
  • Fog bank (n): bức tường sương mù dày đặc, thường trên biển.
  • Fogbow (n): cầu vồng sương, một hiện tượng quang học tương tự cầu vồng nhưng xuất hiện trong sương mù.
Từ đồng nghĩa
  • Clear patch in the fog: khoảng trời tronggiữa sương mù.
  • Glimmer in the mist: ánh sáng le lói trong màn sương.
Lưu ý
  • "Fog-dog" một từ cổ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn học mô tả hoặc ngữ cảnh hàng hải, khí tượng.
fog-dog

A small fog-dog appears on the horizon as the morning mist begins to clear.

danh từ
  1. khoảng chân trời đôi lúc sáng khi sương mù