fog-horn

/'fɔghɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
fog-horn

A ship sounds its fog-horn in the thick mist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Còi báo hiệu cho tàu đi trong sương mù: Một thiết bị âm thanh lớn, thường được lắp đặt trên tàu thủy hoặccác bến cảng, phát ra những tiếng còi mạnh mẽ, sâu vang xa để cảnh báo về sự hiện diện của tàu hoặc chướng ngại vật trong điều kiện sương mù dày đặc hoặc tầm nhìn kém, nhằm tránh va chạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship sounded its fog-horn every two minutes as it moved slowly through the thick fog. (Con tàu rúc còi báo hiệu cho tàu đi trong sương mù hai phút một lần khi di chuyển chậm chạp qua làn sương dày đặc.)
    • The lonely sound of the fog-horn from the lighthouse was the only thing we could hear. (Âm thanh cô đơn của còi báo hiệu cho tàu đi trong sương mù từ ngọn hải đăng thứ duy nhất chúng tôi có thể nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a fog-horn": (thành ngữ so sánh) dùng để mô tả một giọng nói hoặc âm thanh rất to, chói tai vang vọng.
    • He doesn't need a microphone; his voice is like a fog-horn. (Anh ấy không cần micro đâu; giọng của anh ấy to như còi báo hiệu cho tàu đi trong sương mù vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fog signal (n): Tín hiệu sương mù (có thể âm thanh, ánh sáng hoặc tín hiệutuyến, nghĩa rộng hơn).
  • Siren (n): Còi , còi báo động (dùng chung cho nhiều mục đích cảnh báo, không chỉ cho sương mù).
Từ đồng nghĩa
  • Warning horn: Còi cảnh báo.
  • Marine signal horn: Còi tín hiệu hàng hải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fog-horn" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách sử dụng so sánh đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao".)

fog-horn

A ship sounds its fog-horn in the thick mist.

danh từ
  1. (hàng hải) còi báo hiệu cho tàu đi trong sương mù