fog-signal

/'fɔg,signl/
Học thuật
Thân thiện
fog-signal

A train engineer hears the fog-signal from the trackside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo hiệu khi sương mù: Một thiết bị hoặc tín hiệu được sử dụng để cảnh báo hoặc hướng dẫn, đặc biệt trên đường sắt, trong điều kiện sương mù dày đặc làm giảm tầm nhìn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train driver relied on the fog-signal to know the track was clear. (Người lái tàu dựa vào pháo hiệu sương mù để biết đường ray thông thoáng.)
    • During heavy fog, the railway workers placed fog-signals along the track. (Trong đợt sương mù dày đặc, công nhân đường sắt đã đặt các pháo hiệu sương mù dọc theo đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set off a fog-signal": kích hoạt/phát một pháo hiệu sương mù.
    • The station master ordered to set off a fog-signal to warn the approaching train. (Trưởng ga ra lệnh phát pháo hiệu sương mù để cảnh báo đoàn tàu đang tới gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Fog lamp (n): đèn sương mù (trên xe cộ).
  • Signal (n): tín hiệu, dấu hiệu.
  • Warning signal (n): tín hiệu cảnh báo.
Từ đồng nghĩa
  • Fog warning device: thiết bị cảnh báo sương mù.
  • Audible warning signal: tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh (trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fog-signal" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fog-signal".)

fog-signal

A train engineer hears the fog-signal from the trackside.

danh từ
  1. pháo hiệu khi sương mù (đặt trên đường xe lửa để hướng dẫn người lái xe lửa)