fogyism

/'fougidəm/ Cách viết khác : (fogyism) /'fougiizm/
Học thuật
Thân thiện
fogyism

A person clings to fogyism by refusing to use a modern computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hủ lậu, tính cổ hủ: "fogyism" chỉ tư tưởng, lối suy nghĩ hoặc tập quán cực kỳ bảo thủ, lỗi thời, khư khư giữ lấy những quan niệm kỹ từ chối sự thay đổi hay tiến bộ mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His stubborn fogyism made him reject any modern technology. (Tính hủ lậu ngoan cố của ông ấy khiến ông từ chối mọi công nghệ hiện đại.)
    • The committee's decision was criticized as pure fogyism. (Quyết định của ủy ban bị chỉ trích thuần túy hủ lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc châm biếm để chỉ sự lạc hậu trong tư tưởng, đặc biệtnhững người địa vị hoặc tuổi tác.
    • The professor was accused of fogyism for dismissing all new research methods. (Vị giáo sư bị buộc tội hủ lậu bác bỏ tất cả các phương pháp nghiên cứu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fogey (danh từ, cũng viết fogy): người hủ lậu, người cổ hủ.
    • He's an old fogey who still writes letters by hand. (Ông ấy một người cổ hủ vẫn còn viết thư tay.)
  • Fogeyish (tính từ): tính chất hủ lậu, cổ hủ.
    • His fogeyish views on education are outdated. (Những quan điểm hủ lậu của ông ta về giáo dục đã lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservatism (bảo thủ): thường mang nghĩa rộng hơn ít tiêu cực hơn "fogyism".
  • Obscurantism (tính bài trí thức, làm cho tối tăm): nhấn mạnh việc chống lại sự khai sáng hoặc tiến bộ tri thức.
  • Old-fashionedness (tính cổ lỗ ): nhấn mạnh sự lỗi thời về phong cách hoặc quan niệm.
Từ trái nghĩa
  • Progressivism (chủ nghĩa tiến bộ): tư tưởng ủng hộ cải cách tiến bộ xã hội.
  • Modernism (chủ nghĩa hiện đại): sự ủng hộ các ý tưởng, phương pháp hoặc phong cách hiện đại.
  • Innovativeness (tính đổi mới, sáng tạo).
fogyism

A person clings to fogyism by refusing to use a modern computer.

danh từ
  1. tính hủ lậu, tính cổ hủ