foisonnant

Học thuật
Thân thiện
foisonnant

Le jardin est foisonnant de fleurs colorées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều, phong phú, dồi dào: Dùng để mô tả một thứ đó số lượng lớn, đa dạng sinh sôi nảy nở mạnh mẽ.
    • Tăng thể tích, phềnh ra, nở ra: Dùng để mô tả một vậtthể tích tăng lên, thường do tác động của nhiệt độ, độ ẩm hoặc các quá trình lên men.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "nhiều, phong phú":

    • Une imagination foisonnante. (Một trí tưởng tượng phong phú.)
    • La végétation est foisonnante dans cette forêt tropicale. (Thảm thực vật rất dồi dào trong khu rừng nhiệt đới này.)
  • Với nghĩa "tăng thể tích, nở ra":

    • La pâte à pain est foisonnante. (Bột bánh mì đang nở ra.)
    • Ce matériau devient foisonnant au contact de l'eau. (Vật liệu này trở nên phềnh ra khi tiếp xúc với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une œuvre foisonnante": Một tác phẩm (văn học, nghệ thuật) đồ sộ, chứa đựng nhiều ý tưởng, chi tiết phong phú.

    • Ce roman est une œuvre foisonnante d'idées et de personnages. (Cuốn tiểu thuyết nàymột tác phẩm chứa đựng nhiều ý tưởng nhân vật phong phú.)
  • "Une période foisonnante": Một giai đoạn sôi động, sinh sôi nảy nở mạnh mẽ (về văn hóa, nghệ thuật, ý tưởng).

    • La Renaissance fut une période foisonnante en découvertes. (Thời kỳ Phục Hưngmột giai đoạn dồi dào các khám phá.)
Biến thể từ liên quan
  • Foisonner (động từ): sinh sôi nảy nở, rất nhiều; nở ra, tăng thể tích.

    • Les idées foisonnent dans son esprit. (Các ý tưởng sinh sôi nảy nở trong đầu anh ấy.)
  • Foisonnement (danh từ): sự sinh sôi nảy nở dồi dào; sự nở ra, tăng thể tích.

    • Le foisonnement des publications scientifiques. (Sự sinh sôi nảy nở dồi dào của các ấn phẩm khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Abondant: dồi dào, phong phú.
  • Prolifique: sinh sôi nhiều, màu mỡ (về ý tưởng, tác phẩm).
  • Gonflant: phồng lên, nở ra.
Từ trái nghĩa
  • Pauvre: nghèo nàn, ít ỏi.
  • Stérile: cằn cỗi, không sinh sôi.
  • Déflationniste: co lại, xẹp xuống (về thể tích).
foisonnant

Le jardin est foisonnant de fleurs colorées.

tính từ
  1. nhiều, phong phú
  2. tăng thể tích, phềnh ra