foisonnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều, phong phú, dồi dào: Dùng để mô tả một thứ gì đó có số lượng lớn, đa dạng và sinh sôi nảy nở mạnh mẽ.
- Tăng thể tích, phềnh ra, nở ra: Dùng để mô tả một vật có thể tích tăng lên, thường do tác động của nhiệt độ, độ ẩm hoặc các quá trình lên men.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "nhiều, phong phú":
- Une imagination foisonnante. (Một trí tưởng tượng phong phú.)
- La végétation est foisonnante dans cette forêt tropicale. (Thảm thực vật rất dồi dào trong khu rừng nhiệt đới này.)
Với nghĩa "tăng thể tích, nở ra":
- La pâte à pain est foisonnante. (Bột bánh mì đang nở ra.)
- Ce matériau devient foisonnant au contact de l'eau. (Vật liệu này trở nên phềnh ra khi tiếp xúc với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une œuvre foisonnante": Một tác phẩm (văn học, nghệ thuật) đồ sộ, chứa đựng nhiều ý tưởng, chi tiết phong phú.
- Ce roman est une œuvre foisonnante d'idées et de personnages. (Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm chứa đựng nhiều ý tưởng và nhân vật phong phú.)
"Une période foisonnante": Một giai đoạn sôi động, sinh sôi nảy nở mạnh mẽ (về văn hóa, nghệ thuật, ý tưởng).
- La Renaissance fut une période foisonnante en découvertes. (Thời kỳ Phục Hưng là một giai đoạn dồi dào các khám phá.)
Biến thể và từ liên quan
Foisonner (động từ): sinh sôi nảy nở, có rất nhiều; nở ra, tăng thể tích.
- Les idées foisonnent dans son esprit. (Các ý tưởng sinh sôi nảy nở trong đầu anh ấy.)
Foisonnement (danh từ): sự sinh sôi nảy nở dồi dào; sự nở ra, tăng thể tích.
- Le foisonnement des publications scientifiques. (Sự sinh sôi nảy nở dồi dào của các ấn phẩm khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Abondant: dồi dào, phong phú.
- Prolifique: sinh sôi nhiều, màu mỡ (về ý tưởng, tác phẩm).
- Gonflant: phồng lên, nở ra.
Từ trái nghĩa
- Pauvre: nghèo nàn, ít ỏi.
- Stérile: cằn cỗi, không sinh sôi.
- Déflationniste: co lại, xẹp xuống (về thể tích).
tính từ
- nhiều, phong phú
- tăng thể tích, phềnh ra