foisonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự có nhiều, sự dồi dào, sự phong phú: Chỉ trạng thái có số lượng lớn, đa dạng hoặc sinh sôi nảy nở mạnh mẽ.
- Sự tăng thể tích, sự phềnh ra: Chỉ hiện tượng một vật thể hoặc chất nào đó nở ra, tăng lên về kích thước hoặc thể tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le foisonnement des idées dans cette réunion était impressionnant. (Sự dồi dào ý tưởng trong cuộc họp này thật ấn tượng.)
- On observe un foisonnement de nouvelles boutiques dans ce quartier. (Người ta quan sát thấy sự có nhiều / mọc lên san sát của các cửa hàng mới trong khu phố này.)
- Le foisonnement de la pâte est dû à la levure. (Sự nở ra của bột là do men.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Foisonnement créatif": Sự bùng nổ sáng tạo.
- Cette période a été marquée par un foisonnement créatif. (Giai đoạn này được đánh dấu bởi một sự bùng nổ sáng tạo.)
"Foisonnement végétal": Sự sinh sôi phát triển mạnh mẽ của thực vật.
- Le printemps apporte un foisonnement végétal dans la forêt. (Mùa xuân mang đến sự sinh sôi mạnh mẽ của thực vật trong khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Foisonner (động từ): sinh sôi nảy nở, có nhiều lên; nở ra, phình ra.
- Les idées foisonnent dans son esprit. (Các ý tưởng sinh sôi nảy nở trong đầu anh ấy.)
Foisonnant, foisonnante (tính từ): dồi dào, phong phú; nở ra.
- Une imagination foisonnante. (Một trí tưởng tượng phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Abondance (sự dồi dào, sự phong phú).
- Prolifération (sự sinh sôi nhanh, sự gia tăng mạnh).
- Gonflement (sự phồng lên, sự sưng lên) - cho nghĩa "tăng thể tích".
- Expansion (sự mở rộng, sự bành trướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường được hình thành với động từ "foisonner".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "foisonnement".)
danh từ giống đực
- sự có nhiều
- sự tăng thể tích, sự phềnh ra