folding-bed
/'fouldiɳbed/ Cách viết khác : (folding-cot) /'fouldiɳkɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giường gấp: Một loại giường được thiết kế để có thể gấp gọn lại, thường bằng bản lề, nhằm tiết kiệm không gian khi không sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We keep a folding-bed in the closet for unexpected guests. (Chúng tôi để một chiếc giường gấp trong tủ để dành cho khách đến bất ngờ.)
- The folding-bed is very convenient for small apartments. (Giường gấp rất tiện lợi cho các căn hộ nhỏ.)
- He unfolded the folding-bed so his friend could spend the night. (Anh ấy mở chiếc giường gấp ra để bạn anh có thể qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a folding-bed": dựng/lắp một chiếc giường gấp.
- It only takes a minute to set up the folding-bed. (Chỉ mất một phút để dựng chiếc giường gấp lên.)
- "to put away a folding-bed": cất một chiếc giường gấp.
- After the guests left, she put away the folding-bed. (Sau khi khách về, cô ấy đã cất chiếc giường gấp đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Folding cot (n): Một tên gọi khác cho "folding-bed", thường chỉ loại nhỏ hơn hoặc dành cho trẻ em.
- Foldable bed (n): Giường có thể gấp được (cùng nghĩa).
- Camp bed (n): Giường cắm trại, thường là loại có thể gấp và di chuyển.
- Rollaway bed (n): Giường có bánh xe, có thể gấp và di chuyển dễ dàng.
Từ đồng nghĩa
- Trundle bed: Giường có bánh xe, thường để đẩy vào gầm giường khác.
- Murphy bed: Giường tủ, có thể xoay và cất gọn vào trong tường hoặc tủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "folding-bed")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "folding-bed")