folding-chair
/'fouldiɳtʃeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế gấp: Một loại ghế có khung được thiết kế để có thể gấp gọn lại, thường bằng cách gập đôi hoặc xếp chồng lên nhau, giúp dễ dàng cất giữ và vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to set up twenty folding-chairs for the meeting in the hall. (Chúng tôi cần kê hai mươi ghế gấp cho cuộc họp trong hội trường.)
- She unfolded a folding-chair and sat in the shade. (Cô ấy mở một chiếc ghế gấp ra và ngồi xuống trong bóng râm.)
- After the picnic, we packed the folding-chairs back into the car trunk. (Sau buổi dã ngoại, chúng tôi xếp những chiếc ghế gấp lại vào cốp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về tổ chức sự kiện, hoạt động ngoài trời, hoặc trong các không gian cần sự linh hoạt về bố trí chỗ ngồi.
- Có thể dùng để chỉ một loại ghế cụ thể, phân biệt với các loại ghế cố định khác như ghế sofa, ghế bành.
Biến thể và từ gần giống
- Folding stool (n): Ghế đẩu gấp, thường nhỏ và đơn giản hơn ghế gấp có tựa lưng.
- Camp chair (n): Ghế gấp dã ngoại, thường được làm từ vải bạt và nhẹ hơn.
- Collapsible chair (n): Ghế có thể thu gọn (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Collapsible chair: Ghế có thể thu gọn.
- Portable chair: Ghế di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "folding-chair" một cách riêng biệt.