folding-cot

/'fouldiɳbed/ Cách viết khác : (folding-cot) /'fouldiɳkɔt/
Học thuật
Thân thiện
folding-cot

A traveler sets up a folding-cot in a small cabin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường gấp: Một loại giường di động, thường khung kim loại hoặc gỗ, có thể gấp gọn lại để dễ dàng cất giữ hoặc mang theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We keep a folding-cot in the closet for unexpected guests. (Chúng tôi để sẵn một chiếc giường gấp trong tủ để phòng khi khách đến bất ngờ.)
    • The folding-cot is very convenient for camping trips. (Chiếc giường gấp rất tiện lợi cho những chuyến đi cắm trại.)
    • After use, he folded the cot and put it back in the storage room. (Sau khi dùng xong, anh ấy gấp chiếc giường cất lại vào phòng kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "portable folding-cot": giường gấp di động, nhấn mạnh tính chất dễ mang theo.
    • For the beach picnic, they brought a portable folding-cot for the baby to nap. (Cho buổi ngoại ở bãi biển, họ mang theo một chiếc giường gấp di động cho em bé ngủ trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Folding bed (n): giường gấp (cách gọi khác, đồng nghĩa).
  • Camp bed (n): giường cắm trại (thường một loại giường gấp nhẹ, dùng cho hoạt động ngoài trời).
  • Cot (n): giường cũi (cho trẻ nhỏ) hoặc giường đơn nhẹ (trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Foldaway bed: giường có thể gấp gọn.
  • Rollaway bed: giường bánh xe, có thể cuốn/gấp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "folding-cot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "folding-cot")

folding-cot

A traveler sets up a folding-cot in a small cabin.

danh từ
  1. giường gấp